Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Raed vs Hajer, 23h05 ngày 28/8
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027: Al Raed vs Hajer
-
Giải đấu: Hạng nhất Ả Rập Xê-útMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 28/8/2026 23:05Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al Raed vs Hajer trước đây
-
10/11/2019Hajer0 - 2Al Raed0 - 1W
-
18/03/2014Hajer1 - 4Al Raed1 - 2W
-
12/03/2016Al Raed2 - 1Hajer1 - 1W
-
25/12/2015Hajer1 - 2Al Raed0 - 1W
-
06/03/2015Al Raed2 - 1Hajer0 - 0W
-
17/09/2014Hajer2 - 1Al Raed0 - 1L
-
22/02/2013Al Raed3 - 2Hajer1 - 1W
-
22/09/2012Hajer1 - 2Al Raed0 - 2W
-
14/02/2012Hajer0 - 2Al Raed0 - 1W
-
28/10/2011Al Raed1 - 2Hajer0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Al Raed vs Hajer
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Raed vs Hajer: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Raed vs Hajer: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê-út | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Ả Rập Xê-út | 8 | 6 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Raed vs Hajer: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Raed (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Al Raed (sân khách) | 6 | 5 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Raed thắng
Bại: là số trận Al Raed thua
Thắng: là số trận Al Raed thắng
Bại: là số trận Al Raed thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Raed và Hajer trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL-Rbeea Jeddah | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Al-Okhdood | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 3 | Al-Zlfe | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Al Ula FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | Al Raed | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Al Najma(KSA) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Al-Tai | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 8 | Al-Jabalain | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 9 | Al-Wehda | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 10 | Al Bukayriyah | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Damac FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | Al Anwar SA | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | Al-Saqer | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Al-Adalh | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 15 | Al-Jndal | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 16 | Al-Orubah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 17 | Hajer | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | AL-jeel | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
