Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria, 00h00 ngày 03/9
Kết quả Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria
Đối đầu Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria
Phong độ Abo Qair Semads gần đây
Phong độ Al-Ittihad Alexandria gần đây
VĐQG Ai Cập 2026-2027: Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/9/2026 00:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria trước đây
-
03/06/2024Al-Ittihad Alexandria0 - 0Abo Qair Semads0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria
- Thống kê lịch sử đối đầu Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Abo Qair Semads (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Abo Qair Semads (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Abo Qair Semads thắng
Bại: là số trận Abo Qair Semads thua
Thắng: là số trận Abo Qair Semads thắng
Bại: là số trận Abo Qair Semads thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Abo Qair Semads và Al-Ittihad Alexandria trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 3 | Al Ahly SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Al Masry | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 5 | Talaea EI-Gaish | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 6 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 7 | Olympic El Qanal | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 8 | Future FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 9 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 10 | Ceramica Cleopatra FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
| 11 | Abo Qair Semads | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | T B |
| 12 | NBE SC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B B T |
| 13 | El Gounah | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Asyut Petroleum | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H H B |
| 15 | Smouha SC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Petrojet | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B B |
| 17 | Al-Ittihad Alexandria | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 18 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 19 | Ghazl El Mahallah | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 20 | El Mokawloon El Arab | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
