Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum, 21h00 ngày 07/9
Kết quả Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum
Đối đầu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum
Phong độ Al-Ittihad Alexandria gần đây
Phong độ Asyut Petroleum gần đây
VĐQG Ai Cập 2026-2027: Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum trước đây
-
03/05/2010Asyut Petroleum4 - 2Al-Ittihad Alexandria2 - 0L
-
11/12/2009Al-Ittihad Alexandria4 - 0Asyut Petroleum2 - 0W
-
27/04/2009Asyut Petroleum1 - 0Al-Ittihad Alexandria0 - 0L
-
30/11/2008Al-Ittihad Alexandria0 - 0Asyut Petroleum0 - 0D
-
10/01/2007Asyut Petroleum0 - 0Al-Ittihad Alexandria0 - 0D
-
12/08/2006Al-Ittihad Alexandria2 - 1Asyut Petroleum2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 6 | 2 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ittihad Alexandria (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Al-Ittihad Alexandria (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al-Ittihad Alexandria thắng
Bại: là số trận Al-Ittihad Alexandria thua
Thắng: là số trận Al-Ittihad Alexandria thắng
Bại: là số trận Al-Ittihad Alexandria thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al-Ittihad Alexandria và Asyut Petroleum trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 5 | Al Masry | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 7 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 8 | Olympic El Qanal | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 9 | Al-Ittihad Alexandria | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H B T |
| 10 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 11 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 12 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 13 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 14 | NBE SC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B B T |
| 15 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Asyut Petroleum | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Petrojet | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
