Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish, 21h00 ngày 07/9
Kết quả Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish
Đối đầu Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish
Phong độ Olympic El Qanal gần đây
Phong độ Talaea EI-Gaish gần đây
VĐQG Ai Cập 2026-2027: Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish trước đây
-
18/02/2021Talaea EI-Gaish3 - 1Olympic El Qanal2 - 0L
-
11/10/2018Talaea EI-Gaish3 - 2Olympic El Qanal2 - 1L
-
17/03/2014Olympic El Qanal1 - 1Talaea EI-Gaish0 - 0D
-
29/12/2013Talaea EI-Gaish1 - 1Olympic El Qanal0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 2 | 0 | 0 | 2 |
| VĐQG Ai Cập | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Olympic El Qanal (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Olympic El Qanal (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Olympic El Qanal thắng
Bại: là số trận Olympic El Qanal thua
Thắng: là số trận Olympic El Qanal thắng
Bại: là số trận Olympic El Qanal thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Olympic El Qanal và Talaea EI-Gaish trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 5 | Al Masry | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 7 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 8 | Olympic El Qanal | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 9 | Al-Ittihad Alexandria | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H B T |
| 10 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 11 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 12 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 13 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 14 | NBE SC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B B T |
| 15 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Asyut Petroleum | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Petrojet | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
