Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bohemians vs Sligo Rovers, 01h45 ngày 29/8
Kết quả Bohemians vs Sligo Rovers
Đối đầu Bohemians vs Sligo Rovers
Phong độ Bohemians gần đây
Phong độ Sligo Rovers gần đây
VĐQG Ireland 2026: Bohemians vs Sligo Rovers
-
Giải đấu: VĐQG IrelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 29/8/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bohemians vs Sligo Rovers trước đây
-
30/05/2026Sligo Rovers1 - 3Bohemians0 - 1W
-
11/04/2026Bohemians1 - 2Sligo Rovers1 - 1L
-
15/02/2026Sligo Rovers0 - 4Bohemians0 - 1W
-
31/08/2025Sligo Rovers0 - 0Bohemians0 - 0D
-
28/06/2025Bohemians1 - 1Sligo Rovers0 - 1D
-
11/05/2025Sligo Rovers0 - 1Bohemians0 - 0W
-
05/04/2025Bohemians4 - 2Sligo Rovers2 - 2W
-
20/10/2024Sligo Rovers0 - 2Bohemians0 - 1W
-
13/07/2024Bohemians0 - 2Sligo Rovers0 - 1L
-
16/08/2025Bohemians0 - 1Sligo Rovers0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Bohemians vs Sligo Rovers
- Thống kê lịch sử đối đầu Bohemians vs Sligo Rovers: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bohemians vs Sligo Rovers: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ireland | 9 | 5 | 2 | 2 |
| Cúp FA Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bohemians vs Sligo Rovers: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Bohemians (sân khách) | 5 | 4 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bohemians thắng
Bại: là số trận Bohemians thua
Thắng: là số trận Bohemians thắng
Bại: là số trận Bohemians thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ireland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bohemians và Sligo Rovers trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ireland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ireland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 27 | 16 | 6 | 5 | 43 | 24 | 19 | 54 | T H T T H T |
| 2 | St. Patricks Athletic | 28 | 14 | 8 | 6 | 45 | 23 | 22 | 50 | T H H H T T |
| 3 | Bohemians | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 34 | 13 | 47 | T T T H B T |
| 4 | Dundalk | 28 | 9 | 10 | 9 | 43 | 43 | 0 | 37 | B B H H B B |
| 5 | Shelbourne | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 38 | -2 | 34 | H B H T B B |
| 6 | Derry City | 28 | 7 | 12 | 9 | 38 | 37 | 1 | 33 | H T B H T B |
| 7 | Galway United | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 41 | -6 | 33 | B T H H H T |
| 8 | Waterford United | 28 | 6 | 11 | 11 | 37 | 48 | -11 | 29 | T H H T T H |
| 9 | Drogheda United | 28 | 6 | 10 | 12 | 31 | 45 | -14 | 28 | B T H H H B |
| 10 | Sligo Rovers | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 45 | -22 | 23 | B B H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
