Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Besa Kavaje vs Flamurtari, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Besa Kavaje vs Flamurtari
Đối đầu Besa Kavaje vs Flamurtari
Phong độ Besa Kavaje gần đây
Phong độ Flamurtari gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: Besa Kavaje vs Flamurtari
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Besa Kavaje vs Flamurtari trước đây
-
05/04/2025Flamurtari0 - 2Besa Kavaje0 - 2W
-
08/02/2025Flamurtari3 - 1Besa Kavaje0 - 0L
-
05/11/2024Besa Kavaje0 - 0Flamurtari0 - 0D
-
08/05/2024Besa Kavaje1 - 0Flamurtari0 - 0W
-
29/01/2024Flamurtari0 - 0Besa Kavaje0 - 0D
-
07/10/2023Besa Kavaje1 - 2Flamurtari0 - 1L
-
27/02/2023Besa Kavaje1 - 4Flamurtari0 - 2L
-
01/10/2022Flamurtari2 - 0Besa Kavaje2 - 0L
-
22/11/2020Flamurtari0 - 3Besa Kavaje0 - 1W
-
20/11/2024Flamurtari0 - 1Besa Kavaje0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Besa Kavaje vs Flamurtari
- Thống kê lịch sử đối đầu Besa Kavaje vs Flamurtari: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Besa Kavaje vs Flamurtari: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Albania | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Albania | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Besa Kavaje vs Flamurtari: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Besa Kavaje (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Besa Kavaje (sân khách) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Besa Kavaje thắng
Bại: là số trận Besa Kavaje thua
Thắng: là số trận Besa Kavaje thắng
Bại: là số trận Besa Kavaje thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Besa Kavaje và Flamurtari trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 3 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 4 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 5 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 6 | KS Korabi Peshkopi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Burreli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | KF Oriku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Besa Kavaje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Flamurtari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Kastrioti Kruje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
