Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Burreli vs Kastrioti Kruje, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Burreli vs Kastrioti Kruje
Đối đầu Burreli vs Kastrioti Kruje
Phong độ Burreli gần đây
Phong độ Kastrioti Kruje gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: Burreli vs Kastrioti Kruje
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Burreli vs Kastrioti Kruje trước đây
-
18/03/2026Kastrioti Kruje5 - 2Burreli2 - 1L
-
13/12/2025Burreli0 - 0Kastrioti Kruje0 - 0D
-
27/09/2025Kastrioti Kruje1 - 1Burreli0 - 1D
-
01/03/2025Burreli1 - 0Kastrioti Kruje0 - 0W
-
14/12/2024Burreli3 - 1Kastrioti Kruje1 - 1W
-
21/09/2024Kastrioti Kruje2 - 1Burreli2 - 0L
-
21/04/2024Kastrioti Kruje3 - 1Burreli0 - 0L
-
26/11/2023Kastrioti Kruje0 - 0Burreli0 - 0D
-
13/09/2023Burreli0 - 0Kastrioti Kruje0 - 0D
-
19/11/2025Burreli5 - 2Kastrioti Kruje3 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Burreli vs Kastrioti Kruje
- Thống kê lịch sử đối đầu Burreli vs Kastrioti Kruje: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Burreli vs Kastrioti Kruje: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Albania | 9 | 2 | 4 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Albania | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Burreli vs Kastrioti Kruje: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Burreli (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Burreli (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Burreli thắng
Bại: là số trận Burreli thua
Thắng: là số trận Burreli thắng
Bại: là số trận Burreli thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Burreli và Kastrioti Kruje trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 3 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 4 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 5 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 6 | KS Korabi Peshkopi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Burreli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | KF Oriku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Besa Kavaje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Flamurtari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Kastrioti Kruje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
