Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg, 21h30 ngày 30/8
Kết quả Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg
Đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg
Phong độ Wolfsberger AC Amateure gần đây
Phong độ SVG Bleiburg gần đây
Hạng 3 Áo 2026-2027: Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg
-
Giải đấu: Hạng 3 ÁoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg trước đây
-
06/07/2022SVG Bleiburg2 - 1Wolfsberger AC Amateure1 - 0L
-
17/07/2020SVG Bleiburg2 - 2Wolfsberger AC Amateure1 - 0D
-
07/02/2018Wolfsberger AC Amateure9 - 0SVG Bleiburg7 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg
- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs SVG Bleiburg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wolfsberger AC Amateure (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Wolfsberger AC Amateure (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wolfsberger AC Amateure thắng
Bại: là số trận Wolfsberger AC Amateure thua
Thắng: là số trận Wolfsberger AC Amateure thắng
Bại: là số trận Wolfsberger AC Amateure thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wolfsberger AC Amateure và SVG Bleiburg trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wallern | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 7 | 11 | 13 | T H T T T B |
| 2 | SV Wals-Grunau | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | H T T H H T |
| 3 | SV Kuchl | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Union Gurten | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 10 | B T T T B H |
| 5 | SV Ried B | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | T H T T B B |
| 6 | SV Grodig | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | T T B B T |
| 7 | LASK (Youth) | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 9 | 7 | 8 | B B T H T H |
| 8 | Bad Schallerbach | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 7 | B B T T H |
| 9 | St. Johann | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | -6 | 7 | B T B T B H |
| 10 | SV Seekirchen | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 14 | -7 | 7 | B B B T H T |
| 11 | Vortuna Bad Leonfelden | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 | 9 | 1 | 6 | H H B T H |
| 12 | OTSU Hallein | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 10 | -4 | 5 | T H B B H |
| 13 | Union Dietach | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 16 | -9 | 5 | T H B B H |
| 14 | SK Vorwarts Steyr | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | T B B B H |
| 15 | FC Pinzgau Saalfelden | 6 | 0 | 1 | 5 | 9 | 17 | -8 | 1 | B B B B H B |
Cập nhật:
