Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker, 01h30 ngày 29/8
Kết quả WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker
Đối đầu WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker
Phong độ WSC Hertha Wels gần đây
Phong độ Trenkwalder Admira Wacker gần đây
Hạng 2 Áo 2026-2027: WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker
-
Giải đấu: Hạng 2 ÁoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker trước đây
-
28/02/2026WSC Hertha Wels1 - 0Trenkwalder Admira Wacker1 - 0W
-
23/08/2025Trenkwalder Admira Wacker1 - 0WSC Hertha Wels0 - 0L
-
29/08/2020WSC Hertha Wels0 - 3Trenkwalder Admira Wacker0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker
- Thống kê lịch sử đối đầu WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Áo | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Áo | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| WSC Hertha Wels (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| WSC Hertha Wels (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận WSC Hertha Wels thắng
Bại: là số trận WSC Hertha Wels thua
Thắng: là số trận WSC Hertha Wels thắng
Bại: là số trận WSC Hertha Wels thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội WSC Hertha Wels và Trenkwalder Admira Wacker trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Áo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | SV Austria Salzburg | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | T T B T |
| 3 | FC Wacker Innsbruck | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T B T T |
| 4 | FC Liefering | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 | T B H T |
| 5 | First Wien 1894 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | T B H T |
| 6 | Floridsdorfer AC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T B H T |
| 7 | SC Bregenz | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 8 | -2 | 7 | B T H T |
| 8 | SKU Amstetten | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 1 | 6 | H T H H |
| 9 | Austria Wien (Youth) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | B T T B |
| 10 | Rapid Vienna (Youth) | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | T B T B |
| 11 | ASK Voitsberg | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 5 | H T H B |
| 12 | WSC Hertha Wels | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B T B H |
| 13 | Trenkwalder Admira Wacker | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T B |
| 14 | Sturm Graz (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B T B B |
| 15 | St.Polten | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B B B |
| 16 | Kapfenberg | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Championship Playoff
Cập nhật:
