Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chacarita juniors vs Atletico Atlanta, 01h30 ngày 06/9
Kết quả Chacarita juniors vs Atletico Atlanta
Đối đầu Chacarita juniors vs Atletico Atlanta
Phong độ Chacarita juniors gần đây
Phong độ Atletico Atlanta gần đây
Hạng nhất Argentina 2026: Chacarita juniors vs Atletico Atlanta
-
Giải đấu: Hạng nhất ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Chacarita juniors vs Atletico Atlanta trước đây
-
21/04/2026Atletico Atlanta1 - 0Chacarita juniors0 - 0L
-
20/08/2023Atletico Atlanta0 - 1Chacarita juniors0 - 0W
-
09/04/2023Chacarita juniors1 - 1Atletico Atlanta1 - 0D
-
09/08/2022Atletico Atlanta1 - 1Chacarita juniors0 - 0D
-
27/07/2021Atletico Atlanta0 - 3Chacarita juniors0 - 0W
-
17/03/2021Chacarita juniors0 - 1Atletico Atlanta0 - 1L
-
03/10/2014Chacarita juniors1 - 0Atletico Atlanta0 - 0W
-
13/08/2014Atletico Atlanta1 - 2Chacarita juniors1 - 2W
-
23/02/2014Chacarita juniors1 - 2Atletico Atlanta0 - 0L
-
25/08/2013Atletico Atlanta0 - 2Chacarita juniors0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Chacarita juniors vs Atletico Atlanta
- Thống kê lịch sử đối đầu Chacarita juniors vs Atletico Atlanta: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chacarita juniors vs Atletico Atlanta: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Argentina | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Argentina Prim C Metropolitana | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chacarita juniors vs Atletico Atlanta: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chacarita juniors (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Chacarita juniors (sân khách) | 6 | 4 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chacarita juniors thắng
Bại: là số trận Chacarita juniors thua
Thắng: là số trận Chacarita juniors thắng
Bại: là số trận Chacarita juniors thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chacarita juniors và Atletico Atlanta trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferrol Carril Oeste | 28 | 16 | 6 | 6 | 34 | 25 | 9 | 54 | B T T T H H |
| 2 | Deportivo Moron | 27 | 14 | 7 | 6 | 43 | 25 | 18 | 49 | B T T H H T |
| 3 | Tristan Suarez | 26 | 13 | 9 | 4 | 29 | 15 | 14 | 48 | T T T T T B |
| 4 | Temperley | 27 | 12 | 10 | 5 | 30 | 22 | 8 | 46 | T B B T T T |
| 5 | Gimnasia Jujuy | 27 | 13 | 7 | 7 | 40 | 33 | 7 | 46 | B B B T H H |
| 6 | Colon de Santa Fe | 27 | 12 | 9 | 6 | 34 | 21 | 13 | 45 | B H T T T B |
| 7 | Almirante Brown | 27 | 12 | 8 | 7 | 23 | 16 | 7 | 44 | H T T B T T |
| 8 | Deportivo Madryn | 27 | 11 | 10 | 6 | 38 | 25 | 13 | 43 | T T H T T B |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 27 | 12 | 7 | 8 | 32 | 24 | 8 | 43 | T T B T B T |
| 10 | Atletico Atlanta | 27 | 13 | 3 | 11 | 31 | 28 | 3 | 42 | B T B T B B |
| 11 | Ferrocarril Midland | 27 | 11 | 8 | 8 | 29 | 22 | 7 | 41 | H T H B T B |
| 12 | Gimnasia yTiro | 27 | 11 | 8 | 8 | 28 | 25 | 3 | 41 | T T T H B T |
| 13 | Atletico Rafaela | 27 | 10 | 9 | 8 | 20 | 20 | 0 | 39 | T H T H H T |
| 14 | Deportivo Maipu | 27 | 11 | 5 | 11 | 34 | 28 | 6 | 38 | B T B T T B |
| 15 | San Martin San Juan | 26 | 10 | 8 | 8 | 28 | 24 | 4 | 38 | H H H T T T |
| 16 | Club Ciudad de Bolivar | 27 | 9 | 11 | 7 | 23 | 23 | 0 | 38 | T B B B H T |
| 17 | Colegiales | 27 | 10 | 7 | 10 | 27 | 25 | 2 | 37 | T H B H T T |
| 18 | San Martin Tucuman | 27 | 8 | 12 | 7 | 27 | 24 | 3 | 36 | B B H H T H |
| 19 | Estudiantes de Caseros | 27 | 9 | 9 | 9 | 25 | 24 | 1 | 36 | B H B T B H |
| 20 | Racing de Cordoba | 28 | 9 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 35 | B T H H T B |
| 21 | Los Andes | 26 | 8 | 10 | 8 | 20 | 15 | 5 | 34 | H B B B B H |
| 22 | Almagro | 27 | 9 | 7 | 11 | 22 | 29 | -7 | 34 | H B H B H T |
| 23 | Quilmes | 27 | 8 | 8 | 11 | 27 | 23 | 4 | 32 | H T H T B B |
| 24 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 28 | 6 | 13 | 9 | 27 | 35 | -8 | 31 | T T H B H H |
| 25 | Agropecuario de Carlos Casares | 27 | 7 | 9 | 11 | 23 | 31 | -8 | 30 | T B T T B H |
| 26 | Chaco For Ever | 27 | 7 | 8 | 12 | 25 | 29 | -4 | 29 | T B B T T H |
| 27 | Defensores de Belgrano | 27 | 6 | 11 | 10 | 19 | 24 | -5 | 29 | H B H B B T |
| 28 | Nueva Chicago | 27 | 7 | 8 | 12 | 20 | 27 | -7 | 29 | T B B B B B |
| 29 | Central Norte Salta | 27 | 6 | 11 | 10 | 19 | 27 | -8 | 29 | T H H T H H |
| 30 | CA San Miguel | 27 | 6 | 11 | 10 | 21 | 30 | -9 | 29 | B B T B B B |
| 31 | Patronato Parana | 27 | 5 | 13 | 9 | 23 | 30 | -7 | 28 | H H B H T B |
| 32 | All Boys | 27 | 5 | 13 | 9 | 15 | 24 | -9 | 28 | H B H T B H |
| 33 | Chacarita juniors | 27 | 7 | 6 | 14 | 19 | 29 | -10 | 27 | T B B H B B |
| 34 | San Telmo | 27 | 6 | 9 | 12 | 22 | 33 | -11 | 27 | T B B H T B |
| 35 | Club Atletico Acassuso | 27 | 5 | 8 | 14 | 19 | 32 | -13 | 23 | H B H B B H |
| 36 | Club Atletico Guemes | 27 | 5 | 8 | 14 | 22 | 44 | -22 | 23 | B B H H H H |
Cập nhật:
