Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas, 01h00 ngày 08/9
Kết quả Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas
Đối đầu Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas
Phong độ Deportivo Muniz gần đây
Phong độ Sportivo Barracas gần đây
Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026: Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas
-
Giải đấu: Argentina group C Tebolidun League ManchesterMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 01:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas trước đây
-
12/05/2026Sportivo Barracas0 - 0Deportivo Muniz0 - 0D
-
27/08/2024Sportivo Barracas0 - 1Deportivo Muniz0 - 0W
-
29/03/2024Deportivo Muniz2 - 1Sportivo Barracas1 - 0W
-
07/11/2023Deportivo Muniz2 - 0Sportivo Barracas1 - 0W
-
26/07/2023Sportivo Barracas1 - 0Deportivo Muniz0 - 0L
-
10/05/2023Deportivo Muniz1 - 0Sportivo Barracas0 - 0W
-
11/09/2022Deportivo Muniz2 - 1Sportivo Barracas1 - 0W
-
28/06/2022Sportivo Barracas0 - 0Deportivo Muniz0 - 0D
-
29/09/2021Sportivo Barracas6 - 0Deportivo Muniz3 - 0L
-
19/05/2021Deportivo Muniz1 - 0Sportivo Barracas0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Argentina group C Tebolidun League Manchester | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Argentina Ding Group Tebolidun League Manchester | 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportivo Muniz vs Sportivo Barracas: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Muniz (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Deportivo Muniz (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Deportivo Muniz thắng
Bại: là số trận Deportivo Muniz thua
Thắng: là số trận Deportivo Muniz thắng
Bại: là số trận Deportivo Muniz thua
BXH Vòng Bảng Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Deportivo Muniz và Sportivo Barracas trên Bảng xếp hạng của Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Lujan | 27 | 14 | 7 | 6 | 39 | 22 | 17 | 49 | T B T H T B |
| 2 | Canuelas FC | 27 | 13 | 9 | 5 | 32 | 20 | 12 | 48 | T B B T T T |
| 3 | Sacachispas | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 20 | 12 | 46 | T T H B T H |
| 4 | CA Lugano | 27 | 11 | 10 | 6 | 31 | 23 | 8 | 43 | T H B T H T |
| 5 | Leones de Rosario | 27 | 11 | 10 | 6 | 26 | 22 | 4 | 43 | H T B T T T |
| 6 | Berazategui | 27 | 10 | 11 | 6 | 29 | 20 | 9 | 41 | T B H B H T |
| 7 | Deportivo Espanol | 27 | 9 | 14 | 4 | 20 | 14 | 6 | 41 | H H H H T T |
| 8 | Centro Espanol | 27 | 10 | 10 | 7 | 34 | 24 | 10 | 40 | H T H T H H |
| 9 | Central Cordoba De Rosario | 27 | 10 | 9 | 8 | 26 | 21 | 5 | 39 | B T H T T T |
| 10 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 27 | 10 | 9 | 8 | 27 | 26 | 1 | 39 | B T T B H B |
| 11 | Juventud Unida | 27 | 10 | 8 | 9 | 32 | 27 | 5 | 38 | H T B T T B |
| 12 | Puerto Nuevo | 27 | 9 | 11 | 7 | 25 | 25 | 0 | 38 | T H H B T B |
| 13 | Victoriano Arenas | 27 | 8 | 13 | 6 | 21 | 16 | 5 | 37 | T H B T H H |
| 14 | General Lamadrid | 27 | 9 | 10 | 8 | 22 | 25 | -3 | 37 | B H T T B H |
| 15 | Mercedes | 27 | 9 | 9 | 9 | 26 | 22 | 4 | 36 | H B B T B B |
| 16 | CA Atlas | 27 | 9 | 9 | 9 | 22 | 22 | 0 | 36 | B T T T B H |
| 17 | Sportivo Barracas | 26 | 10 | 5 | 11 | 29 | 26 | 3 | 35 | T T T B H B |
| 18 | Yupanqui | 27 | 8 | 9 | 10 | 31 | 31 | 0 | 33 | B T H B B B |
| 19 | El Porvenir | 27 | 6 | 15 | 6 | 22 | 25 | -3 | 33 | H B T H T B |
| 20 | Defensores de Cambaceres | 27 | 8 | 8 | 11 | 24 | 28 | -4 | 32 | B T B T H T |
| 21 | Central Ballester | 26 | 8 | 7 | 11 | 25 | 27 | -2 | 31 | H B T H H T |
| 22 | CA Fenix Pilar | 27 | 6 | 9 | 12 | 19 | 27 | -8 | 27 | H T H H B B |
| 23 | Uhl Que Sa | 27 | 5 | 12 | 10 | 14 | 23 | -9 | 27 | H B B T B T |
| 24 | Deportivo Paraguayo | 27 | 6 | 9 | 12 | 18 | 32 | -14 | 27 | H B B T H T |
| 25 | Leandro N Alem | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 | 49 | -22 | 27 | B B B B B B |
| 26 | Claypole | 26 | 6 | 8 | 12 | 19 | 34 | -15 | 26 | B B B T H B |
| 27 | Argentino de Rosario | 27 | 3 | 14 | 10 | 25 | 33 | -8 | 23 | B T B B H H |
| 28 | Deportivo Muniz | 26 | 4 | 10 | 12 | 17 | 30 | -13 | 22 | T H B B B B |
Cập nhật:
