Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rosario Central vs Gimnasia La Plata, 03h00 ngày 30/8
Kết quả Rosario Central vs Gimnasia La Plata
Đối đầu Rosario Central vs Gimnasia La Plata
Phong độ Rosario Central gần đây
Phong độ Gimnasia La Plata gần đây
VĐQG Argentina 2026: Rosario Central vs Gimnasia La Plata
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/8/2026 03:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rosario Central vs Gimnasia La Plata trước đây
-
26/02/2026Gimnasia La Plata1 - 2Rosario Central1 - 0W
-
28/09/2025Gimnasia La Plata0 - 3Rosario Central0 - 1W
-
16/03/2025Rosario Central2 - 1Gimnasia La Plata1 - 1W
-
06/08/2024Gimnasia La Plata0 - 1Rosario Central0 - 0W
-
18/02/2024Rosario Central2 - 1Gimnasia La Plata2 - 1W
-
24/09/2023Gimnasia La Plata2 - 1Rosario Central1 - 1L
-
01/04/2023Rosario Central3 - 1Gimnasia La Plata1 - 1W
-
25/06/2022Rosario Central0 - 1Gimnasia La Plata0 - 0L
-
30/07/2021Gimnasia La Plata1 - 0Rosario Central1 - 0L
-
16/02/2020Rosario Central1 - 0Gimnasia La Plata1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Rosario Central vs Gimnasia La Plata
- Thống kê lịch sử đối đầu Rosario Central vs Gimnasia La Plata: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rosario Central vs Gimnasia La Plata: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 10 | 7 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rosario Central vs Gimnasia La Plata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rosario Central (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Rosario Central (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rosario Central thắng
Bại: là số trận Rosario Central thua
Thắng: là số trận Rosario Central thắng
Bại: là số trận Rosario Central thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rosario Central và Gimnasia La Plata trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 6 | 4 | 13 | T T H H H H |
| 2 | Argentinos Juniors | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 | T T T T B H |
| 3 | Instituto AC Cordoba | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 | B T T T T H |
| 4 | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T B T B T T |
| 5 | Sarmiento Junin | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | B T T T T B |
| 6 | Club Atletico Tigre | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 | B T H T H T |
| 7 | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B H T T T H |
| 8 | Defensa Y Justicia | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 11 | H T B T H T |
| 9 | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 3 | 10 | T B H T T B |
| 10 | Independiente | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 10 | T T B B T H |
| 11 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 12 | Newells Old Boys | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | T B H B T T |
| 13 | Boca Juniors | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 8 | -1 | 10 | H T H H H T |
| 14 | Atletico Tucuman | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 9 | H T H B T H |
| 15 | Barracas Central | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 9 | T T T B B B |
| 16 | Gimnasia La Plata | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | B T T T B B |
| 17 | Deportivo Riestra | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 8 | B B T B H H |
| 18 | CA Huracan | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | T B H T B H |
| 19 | Independiente Rivadavia | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | H T B T B H |
| 20 | CA Platense | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | H B B T H T |
| 21 | Lanus | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 22 | Banfield | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 7 | B T H B T B |
| 23 | San Lorenzo | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | -2 | 7 | B T B B T H |
| 24 | Estudiantes La Plata | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T B B T B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | -3 | 6 | B B T T B B |
| 26 | Racing Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | T H B B B H |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | -4 | 5 | T B H B B H |
| 28 | River Plate | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B B B T H |
| 29 | Talleres Cordoba | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 4 | B B T B B H |
| 30 | Aldosivi Mar del Plata | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 2 | H B B B H B |
Cập nhật:
