Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về River Plate vs Independiente Rivadavia, 05h15 ngày 07/9
Kết quả River Plate vs Independiente Rivadavia
Nhận định, Soi kèo River Plate vs Rivadavia 05h15 ngày 07/09: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu River Plate vs Independiente Rivadavia
Phong độ River Plate gần đây
Phong độ Independiente Rivadavia gần đây
VĐQG Argentina 2026: River Plate vs Independiente Rivadavia
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/9/2026 05:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu River Plate vs Independiente Rivadavia trước đây
-
03/03/2026Independiente Rivadavia1 - 1River Plate1 - 1D
-
22/11/2024Independiente Rivadavia2 - 1River Plate1 - 1L
-
07/03/2024River Plate2 - 0Independiente Rivadavia2 - 0W
-
25/10/2025Independiente Rivadavia0 - 0River Plate0 - 0D
-
23/03/2024Independiente Rivadavia4 - 0River Plate2 - 0L
-
25/02/2017Independiente Rivadavia1 - 1River Plate0 - 0D
-
19/02/2012River Plate3 - 0Independiente Rivadavia1 - 0W
-
21/08/2011Independiente Rivadavia1 - 3River Plate1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu River Plate vs Independiente Rivadavia
- Thống kê lịch sử đối đầu River Plate vs Independiente Rivadavia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu River Plate vs Independiente Rivadavia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Argentina | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Hạng nhất Argentina | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu River Plate vs Independiente Rivadavia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| River Plate (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| River Plate (sân khách) | 6 | 1 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận River Plate thắng
Bại: là số trận River Plate thua
Thắng: là số trận River Plate thắng
Bại: là số trận River Plate thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội River Plate và Independiente Rivadavia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T B H T |
| 3 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 16 | T H H H H T |
| 4 | Instituto AC Cordoba | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 16 | T T T T H T |
| 5 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 6 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 7 | Defensa Y Justicia | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | B T H T T B |
| 8 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 9 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 10 | Newells Old Boys | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H B T T H H |
| 11 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 12 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 13 | Independiente Rivadavia | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T B T B H T |
| 14 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 15 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 16 | Atletico Tucuman | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | T H B T H H |
| 17 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 18 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 19 | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T B B B H |
| 20 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 21 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 22 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 23 | River Plate | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B B T H T |
| 24 | Estudiantes La Plata | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 7 | T T B B H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 | T B B H H B |
| 30 | Racing Club | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B H B |
Cập nhật:
