Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về San Lorenzo vs Talleres Cordoba, 05h00 ngày 06/9
Kết quả San Lorenzo vs Talleres Cordoba
Đối đầu San Lorenzo vs Talleres Cordoba
Phong độ San Lorenzo gần đây
Phong độ Talleres Cordoba gần đây
VĐQG Argentina 2026: San Lorenzo vs Talleres Cordoba
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 05:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu San Lorenzo vs Talleres Cordoba trước đây
-
01/03/2026Talleres Cordoba0 - 0San Lorenzo0 - 0D
-
12/07/2025Talleres Cordoba1 - 2San Lorenzo1 - 1W
-
26/01/2025San Lorenzo1 - 0Talleres Cordoba0 - 0W
-
26/08/2024San Lorenzo2 - 0Talleres Cordoba1 - 0W
-
17/04/2023Talleres Cordoba0 - 0San Lorenzo0 - 0D
-
26/07/2022San Lorenzo1 - 1Talleres Cordoba0 - 1D
-
13/03/2022Talleres Cordoba0 - 1San Lorenzo0 - 1W
-
17/08/2021Talleres Cordoba2 - 0San Lorenzo2 - 0L
-
13/12/2020San Lorenzo0 - 2Talleres Cordoba0 - 1L
-
23/01/2022Talleres Cordoba0 - 1San Lorenzo0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu San Lorenzo vs Talleres Cordoba
- Thống kê lịch sử đối đầu San Lorenzo vs Talleres Cordoba: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu San Lorenzo vs Talleres Cordoba: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 9 | 4 | 3 | 2 |
| Torneo Pentagonal de Verano | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu San Lorenzo vs Talleres Cordoba: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| San Lorenzo (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| San Lorenzo (sân khách) | 6 | 3 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận San Lorenzo thắng
Bại: là số trận San Lorenzo thua
Thắng: là số trận San Lorenzo thắng
Bại: là số trận San Lorenzo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội San Lorenzo và Talleres Cordoba trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T B H T |
| 3 | Instituto AC Cordoba | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 16 | T T T T H T |
| 4 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 6 | Defensa Y Justicia | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 14 | T B T H T T |
| 7 | Velez Sarsfield | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 6 | 4 | 13 | T T H H H H |
| 8 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 9 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 10 | Newells Old Boys | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | B H B T T H |
| 11 | Rosario Central | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | H T T T H B |
| 12 | Independiente Rivadavia | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T B T B H T |
| 13 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 14 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 15 | Atletico Tucuman | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | T H B T H H |
| 16 | Independiente | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 10 | T B B T H B |
| 17 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 18 | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T B B B H |
| 19 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 20 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 21 | Estudiantes La Plata | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 7 | 0 | 7 | T B B T B H |
| 22 | River Plate | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B B T H T |
| 23 | Lanus | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 24 | Central Cordoba SDE | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B T T B B H |
| 25 | San Lorenzo | 7 | 2 | 1 | 4 | 2 | 5 | -3 | 7 | T B B T H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 | 5 | B T B B H H |
| 30 | Racing Club | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B H B |
Cập nhật:
