Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hayq vs Ararat Yerevan II, 19h00 ngày 02/9
Kết quả Hayq vs Ararat Yerevan II
Đối đầu Hayq vs Ararat Yerevan II
Phong độ Hayq gần đây
Phong độ Ararat Yerevan II gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: Hayq vs Ararat Yerevan II
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hayq vs Ararat Yerevan II trước đây
-
05/05/2026Ararat Yerevan II1 - 4Hayq1 - 4W
-
15/10/2025Hayq0 - 1Ararat Yerevan II0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Hayq vs Ararat Yerevan II
- Thống kê lịch sử đối đầu Hayq vs Ararat Yerevan II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hayq vs Ararat Yerevan II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hayq vs Ararat Yerevan II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hayq (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hayq (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hayq thắng
Bại: là số trận Hayq thua
Thắng: là số trận Hayq thắng
Bại: là số trận Hayq thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hayq và Ararat Yerevan II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | T H T T T |
| 2 | BKMA II | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T B T |
| 3 | Andranik | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | T T T B H |
| 4 | Pyunik B | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 3 | 8 | T T H H |
| 5 | MIKA Ashtarak | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T B B T H |
| 6 | Bentonit Idzhevan | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 5 | H T H B |
| 7 | Urartu II | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 5 | B H H T |
| 8 | FC Noah B | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 13 | -7 | 5 | B H B T H |
| 9 | Araks Ararat | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | T H B |
| 10 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 11 | Sardarapat B | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B B |
| 12 | Lernayin Artsakh | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B T B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B B H |
| 14 | Hayq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 15 | Ararat Yerevan II | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
