Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Noah vs Ararat Yerevan, 23h00 ngày 30/8
Kết quả FC Noah vs Ararat Yerevan
Đối đầu FC Noah vs Ararat Yerevan
Phong độ FC Noah gần đây
Phong độ Ararat Yerevan gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: FC Noah vs Ararat Yerevan
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Noah vs Ararat Yerevan trước đây
-
19/05/2026FC Noah8 - 3Ararat Yerevan3 - 1W
-
27/10/2025Ararat Yerevan0 - 3FC Noah0 - 1W
-
28/09/2025FC Noah2 - 0Ararat Yerevan0 - 0W
-
26/04/2025FC Noah3 - 0Ararat Yerevan0 - 0W
-
20/11/2024FC Noah4 - 0Ararat Yerevan2 - 0W
-
15/09/2024Ararat Yerevan2 - 1FC Noah0 - 0L
-
09/05/2024Ararat Yerevan0 - 1FC Noah0 - 1W
-
07/03/2024FC Noah4 - 3Ararat Yerevan4 - 1W
-
03/11/2023Ararat Yerevan0 - 2FC Noah0 - 1W
-
31/08/2023FC Noah3 - 0Ararat Yerevan2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Noah vs Ararat Yerevan
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Ararat Yerevan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Ararat Yerevan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 10 | 9 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Ararat Yerevan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Noah (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| FC Noah (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Noah thắng
Bại: là số trận FC Noah thua
Thắng: là số trận FC Noah thắng
Bại: là số trận FC Noah thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Noah và Ararat Yerevan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | Alashkert | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T B T H |
| 3 | FC Avan Academy | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | H B T T H |
| 5 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
| 6 | Sadarakpat | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | T T H |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | H B T B T |
| 8 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B B B T |
| 9 | Ararat Yerevan | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | B B T B |
| 10 | Gandzasar Kapan | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B T B B B |
| 11 | FC Syunik | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B H |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | -12 | 1 | B B B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
