Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Urartu II vs Ararat-Armenia B, 22h00 ngày 08/9
Kết quả Urartu II vs Ararat-Armenia B
Đối đầu Urartu II vs Ararat-Armenia B
Phong độ Urartu II gần đây
Phong độ Ararat-Armenia B gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: Urartu II vs Ararat-Armenia B
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Urartu II vs Ararat-Armenia B trước đây
-
23/03/2026Urartu II3 - 1Ararat-Armenia B0 - 0W
-
28/10/2025Ararat-Armenia B2 - 2Urartu II2 - 1D
-
14/05/2025Urartu II2 - 1Ararat-Armenia B1 - 0W
-
04/11/2024Ararat-Armenia B2 - 3Urartu II1 - 2W
-
14/04/2024Urartu II0 - 1Ararat-Armenia B0 - 1L
-
22/09/2023Ararat-Armenia B3 - 3Urartu II0 - 3D
-
19/05/2023Urartu II2 - 2Ararat-Armenia B0 - 0D
-
09/03/2023Ararat-Armenia B3 - 1Urartu II0 - 1L
-
16/09/2022Urartu II0 - 1Ararat-Armenia B0 - 0L
-
14/04/2022Urartu II0 - 0Ararat-Armenia B0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Urartu II vs Ararat-Armenia B
- Thống kê lịch sử đối đầu Urartu II vs Ararat-Armenia B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Urartu II vs Ararat-Armenia B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Urartu II vs Ararat-Armenia B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Urartu II (sân nhà) | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Urartu II (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Urartu II thắng
Bại: là số trận Urartu II thua
Thắng: là số trận Urartu II thắng
Bại: là số trận Urartu II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Urartu II và Ararat-Armenia B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | BKMA II | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T B T |
| 3 | Pyunik B | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H H T B |
| 4 | Andranik | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | T T B H T |
| 5 | MIKA Ashtarak | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T B B T H |
| 6 | Lernayin Artsakh | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | FC Noah B | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 14 | -7 | 6 | B H B T H H |
| 8 | Bentonit Idzhevan | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 5 | H T H B |
| 9 | Araks Ararat | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H B H |
| 10 | Urartu II | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H H T B |
| 11 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 12 | Sardarapat B | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B B B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B B H |
| 14 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Ararat Yerevan II | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
