Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về BKMA II vs Bentonit Idzhevan, 19h00 ngày 01/9
Kết quả BKMA II vs Bentonit Idzhevan
Đối đầu BKMA II vs Bentonit Idzhevan
Phong độ BKMA II gần đây
Phong độ Bentonit Idzhevan gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: BKMA II vs Bentonit Idzhevan
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu BKMA II vs Bentonit Idzhevan trước đây
-
05/05/2026BKMA II1 - 1Bentonit Idzhevan0 - 0D
-
15/10/2025Bentonit Idzhevan1 - 3BKMA II0 - 1W
-
21/05/2025Bentonit Idzhevan1 - 4BKMA II1 - 2W
-
29/11/2024Bentonit Idzhevan1 - 6BKMA II0 - 4W
Thống kê thành tích đối đầu BKMA II vs Bentonit Idzhevan
- Thống kê lịch sử đối đầu BKMA II vs Bentonit Idzhevan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu BKMA II vs Bentonit Idzhevan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu BKMA II vs Bentonit Idzhevan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| BKMA II (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| BKMA II (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận BKMA II thắng
Bại: là số trận BKMA II thua
Thắng: là số trận BKMA II thắng
Bại: là số trận BKMA II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội BKMA II và Bentonit Idzhevan trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 10 | T H T T |
| 2 | Andranik | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T B |
| 3 | BKMA II | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 9 | T T T B |
| 4 | Pyunik B | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 3 | 8 | T T H H |
| 5 | MIKA Ashtarak | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | T B B T |
| 6 | Bentonit Idzhevan | 3 | 1 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 5 | H T H |
| 7 | Urartu II | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 5 | B H H T |
| 8 | Araks Ararat | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 9 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 10 | FC Noah B | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 13 | -7 | 4 | B H B T |
| 11 | Sardarapat B | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B B |
| 12 | Lernayin Artsakh | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B T B |
| 13 | Hayq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 14 | Ararat-Armenia B | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B B |
| 15 | Ararat Yerevan II | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
