Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sadarakpat vs FC Syunik, 19h00 ngày 31/8
Kết quả Sadarakpat vs FC Syunik
Đối đầu Sadarakpat vs FC Syunik
Phong độ Sadarakpat gần đây
Phong độ FC Syunik gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: Sadarakpat vs FC Syunik
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 31/8/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sadarakpat vs FC Syunik trước đây
-
27/08/2026Sadarakpat1 - 1FC Syunik1 - 1D
-
11/07/2026Sadarakpat1 - 1FC Syunik0 - 1D
-
17/05/2026Sadarakpat2 - 1FC Syunik2 - 1W
-
05/11/2025FC Syunik1 - 3Sadarakpat0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Sadarakpat vs FC Syunik
- Thống kê lịch sử đối đầu Sadarakpat vs FC Syunik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sadarakpat vs FC Syunik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hạng 2 Armenia | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sadarakpat vs FC Syunik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sadarakpat (sân nhà) | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Sadarakpat (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sadarakpat thắng
Bại: là số trận Sadarakpat thua
Thắng: là số trận Sadarakpat thắng
Bại: là số trận Sadarakpat thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sadarakpat và FC Syunik trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Alashkert | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T B T H |
| 3 | FC Avan Academy | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | H B T T H |
| 5 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
| 6 | Sadarakpat | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | T T H |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | H B T B T |
| 8 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B B B T |
| 9 | Gandzasar Kapan | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B T B B B |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 | B B T B B |
| 11 | FC Syunik | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B H |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | -12 | 1 | B B B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
