Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Noah vs Gandzasar Kapan, 23h00 ngày 04/9
Kết quả FC Noah vs Gandzasar Kapan
Đối đầu FC Noah vs Gandzasar Kapan
Phong độ FC Noah gần đây
Phong độ Gandzasar Kapan gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: FC Noah vs Gandzasar Kapan
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Noah vs Gandzasar Kapan trước đây
-
06/05/2026Gandzasar Kapan1 - 4FC Noah0 - 1W
-
10/04/2026Gandzasar Kapan0 - 3FC Noah0 - 1W
-
17/08/2025FC Noah4 - 1Gandzasar Kapan3 - 1W
-
20/04/2025FC Noah1 - 0Gandzasar Kapan0 - 0W
-
10/03/2025Gandzasar Kapan0 - 3FC Noah0 - 2W
-
08/12/2024FC Noah7 - 0Gandzasar Kapan3 - 0W
-
02/04/2025FC Noah4 - 0Gandzasar Kapan2 - 0W
-
06/03/2025Gandzasar Kapan0 - 3FC Noah0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FC Noah vs Gandzasar Kapan
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Gandzasar Kapan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 8 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Gandzasar Kapan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 6 | 6 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Armenia | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Gandzasar Kapan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Noah (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| FC Noah (sân khách) | 4 | 4 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Noah thắng
Bại: là số trận FC Noah thua
Thắng: là số trận FC Noah thắng
Bại: là số trận FC Noah thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Noah và Gandzasar Kapan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Alashkert | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T B T H T |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 | T T H T |
| 4 | FC Pyunik | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 10 | H T T T |
| 5 | FC Avan Academy | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T T H B |
| 6 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | H B T T H |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | H B T B T |
| 8 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B B B T |
| 9 | Gandzasar Kapan | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B T B B B |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 | B B T B B |
| 11 | FC Syunik | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B H B |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | -12 | 1 | B B B H B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
