Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shirak Gjumri B vs Hayq, 20h00 ngày 07/9
Kết quả Shirak Gjumri B vs Hayq
Đối đầu Shirak Gjumri B vs Hayq
Phong độ Shirak Gjumri B gần đây
Phong độ Hayq gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: Shirak Gjumri B vs Hayq
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Hayq trước đây
-
24/03/2026Shirak Gjumri B0 - 1Hayq0 - 1L
-
02/09/2025Hayq5 - 0Shirak Gjumri B2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Shirak Gjumri B vs Hayq
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Hayq: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Hayq: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Hayq: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shirak Gjumri B (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Shirak Gjumri B (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shirak Gjumri B thắng
Bại: là số trận Shirak Gjumri B thua
Thắng: là số trận Shirak Gjumri B thắng
Bại: là số trận Shirak Gjumri B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shirak Gjumri B và Hayq trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | T H T T T |
| 2 | BKMA II | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T B T |
| 3 | Pyunik B | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 4 | 11 | T T H H T |
| 4 | Andranik | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | T T T B H |
| 5 | MIKA Ashtarak | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T B B T H |
| 6 | Lernayin Artsakh | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | Bentonit Idzhevan | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 5 | H T H B |
| 8 | Urartu II | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H H T B |
| 9 | FC Noah B | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 13 | -7 | 5 | B H B T H |
| 10 | Araks Ararat | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | T H B |
| 11 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 12 | Sardarapat B | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B B B |
| 13 | Hayq | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B B |
| 14 | Ararat-Armenia B | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B B H |
| 15 | Ararat Yerevan II | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 | B B B T |
Upgrade Team
Cập nhật:
