Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lernayin Artsakh vs Urartu II, 19h00 ngày 02/9
Kết quả Lernayin Artsakh vs Urartu II
Đối đầu Lernayin Artsakh vs Urartu II
Phong độ Lernayin Artsakh gần đây
Phong độ Urartu II gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: Lernayin Artsakh vs Urartu II
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lernayin Artsakh vs Urartu II trước đây
-
26/05/2026Urartu II3 - 2Lernayin Artsakh1 - 0L
-
09/11/2025Lernayin Artsakh0 - 5Urartu II0 - 4L
-
26/04/2025Lernayin Artsakh2 - 1Urartu II1 - 0W
-
24/09/2024Urartu II3 - 1Lernayin Artsakh2 - 0L
-
03/12/2023Urartu II1 - 1Lernayin Artsakh1 - 1D
-
05/08/2023Lernayin Artsakh1 - 1Urartu II0 - 1D
-
14/05/2022Lernayin Artsakh1 - 1Urartu II1 - 0D
-
02/04/2022Urartu II0 - 6Lernayin Artsakh0 - 2W
-
17/03/2022Lernayin Artsakh2 - 1Urartu II0 - 0W
-
20/09/2021Urartu II0 - 2Lernayin Artsakh0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Lernayin Artsakh vs Urartu II
- Thống kê lịch sử đối đầu Lernayin Artsakh vs Urartu II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lernayin Artsakh vs Urartu II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lernayin Artsakh vs Urartu II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lernayin Artsakh (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Lernayin Artsakh (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lernayin Artsakh thắng
Bại: là số trận Lernayin Artsakh thua
Thắng: là số trận Lernayin Artsakh thắng
Bại: là số trận Lernayin Artsakh thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lernayin Artsakh và Urartu II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | T H T T T |
| 2 | BKMA II | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T B T |
| 3 | Andranik | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | T T T B H |
| 4 | Pyunik B | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 3 | 8 | T T H H |
| 5 | MIKA Ashtarak | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T B B T H |
| 6 | Bentonit Idzhevan | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 5 | H T H B |
| 7 | Urartu II | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 5 | B H H T |
| 8 | FC Noah B | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 13 | -7 | 5 | B H B T H |
| 9 | Araks Ararat | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | T H B |
| 10 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 11 | Sardarapat B | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B B |
| 12 | Lernayin Artsakh | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B T B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B B H |
| 14 | Hayq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 15 | Ararat Yerevan II | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
