Kết quả A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs St George City FA, 12h00 ngày 30/08
Kết quả A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs St George City FA
Đối đầu A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs St George City FA
Phong độ A.P.I.A. Leichhardt Tigers gần đây
Phong độ St George City FA gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.85+1
0.95O 3.25
1.00U 3.25
0.781
1.44X
4.332
5.25Hiệp 1-0.5
0.89+0.5
0.93O 1.5
1.11U 1.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs St George City FA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại hạng Úc bang NSW 2026 » vòng 30
-
A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs St George City FA: Diễn biến chính
-
41'
1-0 -
49'1-1
-
55'1-2
-
60'
2-2 -
82'
3-2 -
87'
4-2
- BXH Ngoại hạng Úc bang NSW
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs St George City FA: Số liệu thống kê
-
A.P.I.A. Leichhardt TigersSt George City FA
-
6Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
21Tổng cú sút15
-
-
11Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài9
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
166Pha tấn công128
-
-
100Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | 31 | 68 | T T H T H T |
| 2 | Sydney United | 30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | 27 | 64 | B T T T H T |
| 3 | Marconi Stallions | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 22 | 28 | 62 | B B B T T H |
| 4 | Sutherland Sharks | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 38 | 8 | 46 | T T H B T B |
| 5 | Manly United | 30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 35 | 4 | 44 | T H T B T T |
| 6 | Rockdale City Suns | 30 | 13 | 4 | 13 | 48 | 42 | 6 | 43 | B H B B B T |
| 7 | Spirit FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 37 | 38 | -1 | 41 | B B T T T H |
| 8 | SD Raiders FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 44 | 49 | -5 | 41 | T T T B B T |
| 9 | Sydney FC (Youth) | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 43 | -5 | 41 | H B H B T H |
| 10 | Western Sydney Wanderers AM | 30 | 11 | 5 | 14 | 55 | 49 | 6 | 38 | T T B B B T |
| 11 | Wollongong Wolves | 30 | 11 | 5 | 14 | 35 | 43 | -8 | 38 | B B B T T B |
| 12 | St George City FA | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 37 | T T T T B B |
| 13 | Blacktown City Demons | 30 | 8 | 8 | 14 | 41 | 48 | -7 | 32 | T T B H B B |
| 14 | University NSW | 30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | -11 | 32 | B B B H B B |
| 15 | St George Saints | 30 | 8 | 3 | 19 | 28 | 55 | -27 | 27 | H B H T T B |
| 16 | Sydney Olympic | 30 | 6 | 5 | 19 | 32 | 62 | -30 | 23 | B B T B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

