Kết quả Sutherland Sharks vs SD Raiders FC, 12h10 ngày 30/08
Kết quả Sutherland Sharks vs SD Raiders FC
Đối đầu Sutherland Sharks vs SD Raiders FC
Phong độ Sutherland Sharks gần đây
Phong độ SD Raiders FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202612:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.87-0.25
0.95O 3
0.95U 3
0.851
2.80X
3.402
2.10Hiệp 1+0
1.16-0
0.68O 1.25
0.99U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sutherland Sharks vs SD Raiders FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại hạng Úc bang NSW 2026 » vòng 30
-
Sutherland Sharks vs SD Raiders FC: Diễn biến chính
-
42'
1-0 -
59'1-0
-
72'1-1
-
77'1-1
-
81'1-1
-
90'1-2
-
90'1-2
-
90'1-2
- BXH Ngoại hạng Úc bang NSW
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Sutherland Sharks vs SD Raiders FC: Số liệu thống kê
-
Sutherland SharksSD Raiders FC
-
2Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
62Pha tấn công100
-
-
55Tấn công nguy hiểm81
-
BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | 31 | 68 | T T H T H T |
| 2 | Sydney United | 30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | 27 | 64 | B T T T H T |
| 3 | Marconi Stallions | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 22 | 28 | 62 | B B B T T H |
| 4 | Sutherland Sharks | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 38 | 8 | 46 | T T H B T B |
| 5 | Manly United | 30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 35 | 4 | 44 | T H T B T T |
| 6 | Rockdale City Suns | 30 | 13 | 4 | 13 | 48 | 42 | 6 | 43 | B H B B B T |
| 7 | Spirit FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 37 | 38 | -1 | 41 | B B T T T H |
| 8 | SD Raiders FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 44 | 49 | -5 | 41 | T T T B B T |
| 9 | Sydney FC (Youth) | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 43 | -5 | 41 | H B H B T H |
| 10 | Western Sydney Wanderers AM | 30 | 11 | 5 | 14 | 55 | 49 | 6 | 38 | T T B B B T |
| 11 | Wollongong Wolves | 30 | 11 | 5 | 14 | 35 | 43 | -8 | 38 | B B B T T B |
| 12 | St George City FA | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 37 | T T T T B B |
| 13 | Blacktown City Demons | 30 | 8 | 8 | 14 | 41 | 48 | -7 | 32 | T T B H B B |
| 14 | University NSW | 30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | -11 | 32 | B B B H B B |
| 15 | St George Saints | 30 | 8 | 3 | 19 | 28 | 55 | -27 | 27 | H B H T T B |
| 16 | Sydney Olympic | 30 | 6 | 5 | 19 | 32 | 62 | -30 | 23 | B B T B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

