Kết quả Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior Reserve, 16h30 ngày 29/08
Kết quả Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior Reserve
Đối đầu Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior Reserve
Phong độ Grange Thistle SC gần đây
Phong độ Moreton City Excelsior Reserve gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.97+1
0.79O 3.75
0.86U 3.75
0.781
1.67X
4.332
3.60Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.83O 1.25
0.75U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior Reserve
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Australia Queensland Premier League 2 2026 » vòng
-
Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior Reserve: Diễn biến chính
-
18'
1-0 -
21'1-1
-
39'
2-1 -
45'
3-1 -
49'3-1
-
63'3-2
-
78'
4-2 -
82'4-2
-
85'4-2
-
90'4-2
- BXH Australia Queensland Premier League 2
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior Reserve: Số liệu thống kê
-
Grange Thistle SCMoreton City Excelsior Reserve
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút19
-
-
8Sút trúng cầu môn10
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
152Pha tấn công144
-
-
85Tấn công nguy hiểm80
-
BXH Australia Queensland Premier League 2 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SWQ Thunder | 22 | 14 | 3 | 5 | 51 | 25 | 26 | 45 | H B T T T T |
| 2 | Grange Thistle SC | 22 | 13 | 5 | 4 | 48 | 25 | 23 | 44 | T B T T H T |
| 3 | Moreton City II | 22 | 10 | 5 | 7 | 55 | 38 | 17 | 35 | H T B T B B |
| 4 | Pine Hills | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 33 | 7 | 35 | H T T B B T |
| 5 | Souths United | 22 | 10 | 1 | 11 | 34 | 40 | -6 | 31 | B T T T B B |
| 6 | Brisbane Knights | 22 | 10 | 1 | 11 | 42 | 49 | -7 | 31 | T T B T T T |
| 7 | Taringa Rovers | 22 | 9 | 4 | 9 | 34 | 43 | -9 | 31 | B B B T T T |
| 8 | Mitchelton FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 46 | 43 | 3 | 30 | H T B B T T |
| 9 | Caloundra | 22 | 9 | 2 | 11 | 48 | 52 | -4 | 29 | T H B B B B |
| 10 | Virginia United | 22 | 9 | 2 | 11 | 29 | 33 | -4 | 29 | B B T B T B |
| 11 | Southside Eagles | 22 | 7 | 4 | 11 | 43 | 48 | -5 | 25 | H H T B B B |
| 12 | Samford Ranges | 22 | 3 | 3 | 16 | 22 | 63 | -41 | 12 | H B B B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

