Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UNSW FC (W) vs Apia L Tigers Nữ, 14h00 ngày 05/9

NSW Premier W-League 2026: UNSW FC (W) vs Apia L Tigers Nữ

  • Giải đấu: NSW Premier W-League
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 05/9/2026 14:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs Apia L Tigers Nữ trước đây

Thống kê thành tích đối đầu UNSW FC (W) vs Apia L Tigers Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs Apia L Tigers Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 3 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs Apia L Tigers Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
NSW Premier W-League 7 2 3 2
Australia New South Wales Cup Women 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs Apia L Tigers Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
UNSW FC (W) (sân nhà) 3 2 1 0
UNSW FC (W) (sân khách) 5 1 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận UNSW FC (W) thắng
Bại: là số trận UNSW FC (W) thua

BXH Vòng Bảng NSW Premier W-League mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UNSW FC (W)Apia L Tigers Nữ trên Bảng xếp hạng của NSW Premier W-League mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH NSW Premier W-League 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bulls Academy (W) 26 18 7 1 67 24 43 61 H H H T T T
2 UNSW FC (W) 26 16 9 1 49 20 29 57 H H T T T H
3 Apia L Tigers (W) 26 16 4 6 65 36 29 52 H H T H T B
4 WS Wanderers B (W) 26 15 5 6 55 34 21 50 T T T T B H
5 Northern Tigers FC (W) 26 11 6 9 42 35 7 39 H H T H B T
6 Sydney Olympic FC (W) 26 11 4 11 46 41 5 37 T T B T T H
7 Maca Searle (W) 26 10 5 11 39 42 -3 35 B T B H T T
8 Manly Utd (W) 26 8 10 8 41 35 6 34 B H T B B H
9 University of Sydney (W) 26 8 8 10 50 47 3 32 H B H B B H
10 Hills United (W) 26 8 4 14 33 35 -2 28 B H T T B H
11 Gladesville Ravens (W) 26 7 5 14 34 51 -17 26 H B B B B T
12 NWS Spirit (W) 26 8 2 16 33 79 -46 26 T T B B T B
13 Illawarra Stingrays (W) 26 4 7 15 21 46 -25 19 B B B H T B
14 Mt Druitt Town Rangers FC (W) 26 3 2 21 29 79 -50 11 T B B B B B

Cập nhật:
" "