Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Turan Tovuz vs Standard Sumgayit, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
Đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
Phong độ Turan Tovuz gần đây
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
VĐQG Azerbaijan 2026-2027: Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
-
Giải đấu: VĐQG AzerbaijanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit trước đây
-
12/04/2026Turan Tovuz2 - 1Standard Sumgayit1 - 0W
-
25/01/2026Turan Tovuz2 - 1Standard Sumgayit1 - 0W
-
04/10/2025Standard Sumgayit0 - 3Turan Tovuz0 - 1W
-
17/05/2025Standard Sumgayit0 - 1Turan Tovuz0 - 1W
-
16/03/2025Turan Tovuz1 - 2Standard Sumgayit1 - 1L
-
20/10/2024Standard Sumgayit2 - 4Turan Tovuz1 - 3W
-
11/08/2024Turan Tovuz1 - 0Standard Sumgayit1 - 0W
-
19/04/2024Turan Tovuz1 - 4Standard Sumgayit0 - 2L
-
18/02/2024Standard Sumgayit0 - 0Turan Tovuz0 - 0D
-
02/12/2023Turan Tovuz2 - 2Standard Sumgayit0 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
- Thống kê lịch sử đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Azerbaijan | 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Turan Tovuz (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Turan Tovuz (sân khách) | 4 | 3 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Turan Tovuz thắng
Bại: là số trận Turan Tovuz thua
Thắng: là số trận Turan Tovuz thắng
Bại: là số trận Turan Tovuz thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Azerbaijan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Turan Tovuz và Standard Sumgayit trên Bảng xếp hạng của VĐQG Azerbaijan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Azerbaijan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Neftci Baku | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 9 | T T B T |
| 2 | Sabah FK Baku | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | T T T |
| 3 | Zira FK | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 9 | T T T B |
| 4 | Qarabag | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 5 | Samaxı FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Turan Tovuz | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
| 7 | Qabala | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 8 | FK Mughan | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B T B |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | B T B |
| 10 | FK SAFA | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | B T B B |
| 11 | Araz Nakhchivan | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | -6 | 1 | H B B |
| 12 | Standard Sumgayit | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
