Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow, 19h30 ngày 06/9
Kết quả Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow
Đối đầu Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow
Phong độ Znicz Pruszkow gần đây
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow trước đây
-
04/06/2023Hutnik Krakow0 - 1Znicz Pruszkow0 - 0W
-
29/10/2022Znicz Pruszkow0 - 1Hutnik Krakow0 - 0L
-
14/05/2022Hutnik Krakow1 - 0Znicz Pruszkow1 - 0L
-
06/11/2021Znicz Pruszkow0 - 0Hutnik Krakow0 - 0D
-
03/04/2021Hutnik Krakow1 - 3Znicz Pruszkow1 - 1W
-
30/09/2020Znicz Pruszkow1 - 0Hutnik Krakow1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow
- Thống kê lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Znicz Pruszkow (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Znicz Pruszkow (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Znicz Pruszkow thắng
Bại: là số trận Znicz Pruszkow thua
Thắng: là số trận Znicz Pruszkow thắng
Bại: là số trận Znicz Pruszkow thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Znicz Pruszkow và Hutnik Krakow trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hutnik Krakow | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 14 | H T T T H T |
| 2 | Zawisza Bydgoszcz SA | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 3 | Gornik Leczna | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | B B T H T T |
| 4 | Znicz Pruszkow | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | T T T B H T |
| 5 | GKS Tychy | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T H H T H |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | H B B H T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 11 | H H T T B T |
| 9 | Rekord Bielsko-Biala | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 7 | 2 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 9 | H T B H T B |
| 11 | Avia Swidnik | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T T T B B B |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 0 | 7 | B B T B B H |
| 14 | Legia Warszawa B | 7 | 2 | 0 | 5 | 14 | 13 | 1 | 6 | B T B T B B |
| 15 | Slask Wroclaw II | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 16 | Sokol Kleczew | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 18 | -11 | 6 | H B T B H B |
| 17 | Swit Szczecin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
