Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz, 17h00 ngày 05/9
Kết quả Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz
Đối đầu Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz
Phong độ Podhale Nowy Targ gần đây
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz trước đây
-
03/05/2026Sandecja Nowy Sacz0 - 0Podhale Nowy Targ0 - 0D
-
18/10/2025Podhale Nowy Targ1 - 1Sandecja Nowy Sacz1 - 0D
-
31/01/2026Sandecja Nowy Sacz1 - 1Podhale Nowy Targ0 - 1D
-
19/07/2025Sandecja Nowy Sacz1 - 1Podhale Nowy Targ0 - 0D
-
22/01/2021Sandecja Nowy Sacz4 - 0Podhale Nowy Targ1 - 0L
-
26/04/2025Sandecja Nowy Sacz2 - 1Podhale Nowy Targ1 - 0L
-
29/09/2024Podhale Nowy Targ2 - 1Sandecja Nowy Sacz0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz
- Thống kê lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Giao hữu CLB | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Hạng 4 Ba Lan | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Podhale Nowy Targ (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Podhale Nowy Targ (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Podhale Nowy Targ thắng
Bại: là số trận Podhale Nowy Targ thua
Thắng: là số trận Podhale Nowy Targ thắng
Bại: là số trận Podhale Nowy Targ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Podhale Nowy Targ và Sandecja Nowy Sacz trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hutnik Krakow | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 14 | H T T T H T |
| 2 | Zawisza Bydgoszcz SA | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 3 | Znicz Pruszkow | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | T T T B H T |
| 4 | GKS Tychy | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T H H T H |
| 5 | Sandecja Nowy Sacz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 11 | H T B T H T |
| 6 | Gornik Leczna | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B B T H T |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 9 | H H T B H T |
| 8 | Avia Swidnik | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T T T B B B |
| 9 | Podhale Nowy Targ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | -2 | 8 | T H B B H T |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H H T T B |
| 11 | Stal Stalowa Wola | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 0 | 7 | B B T B B H |
| 12 | Rekord Bielsko-Biala | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 7 | H T T B B B |
| 13 | Chojniczanka Chojnice | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B B T T H |
| 14 | Legia Warszawa B | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 6 | B B T B T B |
| 15 | Slask Wroclaw II | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | -1 | 6 | B T T B B B |
| 16 | Sokol Kleczew | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 14 | -7 | 6 | H H B T B H |
| 17 | Resovia Rzeszow | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | -9 | 2 | B B B H H B |
| 18 | Swit Szczecin | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
