Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ, 18h45 ngày 29/8
Kết quả Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ
Đối đầu Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ
Phong độ Legia Warsaw (W) gần đây
Phong độ Sleza Wroclaw Nữ gần đây
POL WD1 2026-2027: Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ
-
Giải đấu: POL WD1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 18:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ trước đây
-
11/10/2025Sleza Wroclaw (W)0 - 2Legia Warsaw (W)0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Legia Warsaw (W) vs Sleza Wroclaw Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Legia Warsaw (W) (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Legia Warsaw (W) (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Legia Warsaw (W) thắng
Bại: là số trận Legia Warsaw (W) thua
Thắng: là số trận Legia Warsaw (W) thắng
Bại: là số trận Legia Warsaw (W) thua
BXH Vòng Bảng POL WD1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Legia Warsaw (W) và Sleza Wroclaw Nữ trên Bảng xếp hạng của POL WD1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH POL WD1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Gornik Leczna (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | GKS Katowice (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 10 | T T H T |
| 3 | Pogon Szczecin (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 9 | T B T T |
| 4 | Czarni Sosnowiec (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 | T H T |
| 5 | AZS UJ Krakow (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 | T T B H |
| 6 | Legia Warsaw (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 6 | B T T B |
| 7 | APLG Gdansk (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | B B T T |
| 8 | Lech Poznan UAM (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 12 | -7 | 3 | T B B B |
| 9 | UKS Lodz (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 | -6 | 2 | B H H B |
| 10 | Sleza Wroclaw (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
| 11 | Slask Wroclaw (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 1 | B H B B |
| 12 | Rekord Bielsko Biala (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
