Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice, 00h00 ngày 08/9
Kết quả Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice
Đối đầu Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice
Phong độ Ruch Chorzow gần đây
Phong độ Unia Skierniewice gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027: Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice trước đây
-
04/12/2024Unia Skierniewice0 - 2Ruch Chorzow0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice
- Thống kê lịch sử đối đầu Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ruch Chorzow (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ruch Chorzow (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ruch Chorzow thắng
Bại: là số trận Ruch Chorzow thua
Thắng: là số trận Ruch Chorzow thắng
Bại: là số trận Ruch Chorzow thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ruch Chorzow và Unia Skierniewice trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T T H H H T |
| 2 | Miedz Legnica | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 14 | T B T T T H |
| 3 | LKS Lodz | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 12 | T B T T H H |
| 4 | Chrobry Glogow | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 | B T H B T H |
| 5 | Arka Gdynia | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 11 | T B T B H H |
| 6 | Polonia Warszawa | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T H B T B B |
| 7 | LKS Nieciecza | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B B B H T |
| 8 | Warta Poznan | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 9 | Odra Opole | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | T B T H H H |
| 10 | Stal Mielec | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | -2 | 9 | H H T B B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | H B H T B T |
| 12 | Stal Rzeszow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B H H B T T |
| 13 | Polonia Bytom | 7 | 1 | 4 | 2 | 12 | 15 | -3 | 7 | B H B H H H |
| 14 | Ruch Chorzow | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 7 | B B H T T B |
| 15 | Lechia Gdansk | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B H B T T B |
| 16 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H H H B H |
| 17 | Puszcza Niepolomice | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | -2 | 6 | B B T B B T |
| 18 | Unia Skierniewice | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 6 | B B T B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
