Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA, 23h00 ngày 04/9
Kết quả Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA
Đối đầu Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA
Phong độ Stal Stalowa Wola gần đây
Phong độ Zawisza Bydgoszcz SA gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA trước đây
-
16/09/2015Stal Stalowa Wola1 - 2Zawisza Bydgoszcz SA0 - 1L
-
12/05/2007Stal Stalowa Wola3 - 0Zawisza Bydgoszcz SA0 - 0W
-
06/10/2006Zawisza Bydgoszcz SA2 - 0Stal Stalowa Wola1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng nhất Ba Lan | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Zawisza Bydgoszcz SA: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stal Stalowa Wola (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Stal Stalowa Wola (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stal Stalowa Wola thắng
Bại: là số trận Stal Stalowa Wola thua
Thắng: là số trận Stal Stalowa Wola thắng
Bại: là số trận Stal Stalowa Wola thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stal Stalowa Wola và Zawisza Bydgoszcz SA trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hutnik Krakow | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 14 | H T T T H T |
| 2 | Zawisza Bydgoszcz SA | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 13 | H B T T T T |
| 3 | Znicz Pruszkow | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | T T T B H T |
| 4 | GKS Tychy | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T H H T H |
| 5 | Sandecja Nowy Sacz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 11 | H T B T H T |
| 6 | Gornik Leczna | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B B T H T |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 9 | H H T B H T |
| 8 | Avia Swidnik | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T T T B B B |
| 9 | Podhale Nowy Targ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | -2 | 8 | T H B B H T |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H H T T B |
| 11 | Rekord Bielsko-Biala | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 7 | H T T B B B |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B B T T H |
| 13 | Legia Warszawa B | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 6 | B B T B T B |
| 14 | Stal Stalowa Wola | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 | 6 | T B B T B B |
| 15 | Slask Wroclaw II | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | -1 | 6 | B T T B B B |
| 16 | Sokol Kleczew | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 14 | -7 | 6 | H H B T B H |
| 17 | Resovia Rzeszow | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | -9 | 2 | B B B H H B |
| 18 | Swit Szczecin | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
