Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Gorno Lisice vs FK Shkupi, 21h30 ngày 05/9
Kết quả FK Gorno Lisice vs FK Shkupi
Đối đầu FK Gorno Lisice vs FK Shkupi
Phong độ FK Gorno Lisice gần đây
Phong độ FK Shkupi gần đây
Hạng 2 Bắc Macedonia 2026-2027: FK Gorno Lisice vs FK Shkupi
-
Giải đấu: Hạng 2 Bắc MacedoniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Gorno Lisice vs FK Shkupi trước đây
-
04/04/2015FK Gorno Lisice0 - 1FK Shkupi0 - 0L
-
25/10/2014FK Shkupi4 - 2FK Gorno Lisice0 - 0L
-
16/08/2014FK Gorno Lisice1 - 3FK Shkupi0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FK Gorno Lisice vs FK Shkupi
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Gorno Lisice vs FK Shkupi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Gorno Lisice vs FK Shkupi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bắc Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Gorno Lisice vs FK Shkupi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Gorno Lisice (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| FK Gorno Lisice (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Gorno Lisice thắng
Bại: là số trận FK Gorno Lisice thua
Thắng: là số trận FK Gorno Lisice thắng
Bại: là số trận FK Gorno Lisice thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bắc Macedonia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Gorno Lisice và FK Shkupi trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academy Pandev | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | T H T |
| 2 | Belasica Strumica | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 3 | FK Ohrid 2004 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T |
| 4 | Rabotnicki Skopje | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 5 | Pelister Bitola | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H T |
| 6 | FK Teteks Tetovo | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
| 7 | Detonit Plachkovica | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 8 | Kamjani | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | H T B |
| 9 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H T B |
| 10 | FK Kozuv | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 | B T B |
| 11 | FK Osogovo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | B B H |
| 12 | FK Novaci | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | B B H |
| 13 | FK Gorno Lisice | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B B |
| 14 | FK Shkupi | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
