Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Estonia mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Estonia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Levadia Tallinn 25 20 0.8
2 FC Flora Tallinn 26 33 1.27
3 Nomme JK Kalju 26 24 0.92
4 Paide Linnameeskond 25 33 1.32
5 Tartu JK Maag Tammeka 25 35 1.4
6 Harju JK Laagri 26 43 1.65
7 Parnu JK Vaprus 25 46 1.84
8 FC Kuressaare 26 42 1.62
9 FC Nomme United 26 61 2.35
10 Trans Narva 26 60 2.31

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Estonia 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Levadia Tallinn 11 7 0.64
2 FC Flora Tallinn 14 17 1.21
3 Paide Linnameeskond 12 12 1
4 Tartu JK Maag Tammeka 12 12 1
5 Nomme JK Kalju 13 15 1.15
6 Parnu JK Vaprus 13 20 1.54
7 Harju JK Laagri 14 21 1.5
8 FC Kuressaare 13 19 1.46
9 Trans Narva 13 22 1.69
10 FC Nomme United 13 27 2.08

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Estonia 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Levadia Tallinn 14 13 0.93
2 FC Flora Tallinn 12 16 1.33
3 Nomme JK Kalju 13 9 0.69
4 Paide Linnameeskond 13 21 1.62
5 Tartu JK Maag Tammeka 13 23 1.77
6 FC Nomme United 13 34 2.62
7 Harju JK Laagri 12 22 1.83
8 Parnu JK Vaprus 12 26 2.17
9 FC Kuressaare 13 23 1.77
10 Trans Narva 13 38 2.92
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Estonia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Estonia Champions League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 27
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "