Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Santiago Wanderers 23 22 0.96
2 Cobreloa 23 27 1.17
3 San Luis Quillota 23 28 1.22
4 CSD Antofagasta 23 24 1.04
5 CD Magallanes 23 37 1.61
6 Union Espanola 23 29 1.26
7 Deportes Recoleta 23 32 1.39
8 Puerto Montt 23 27 1.17
9 San Marcos de Arica 23 21 0.91
10 CD Copiapo S.A. 23 37 1.61
11 Deportes Temuco 23 34 1.48
12 Deportes Iquique 23 28 1.22
13 Curico Unido 23 34 1.48
14 Union San Felipe 23 37 1.61
15 Deportes Santa Cruz 23 38 1.65
16 Rangers Talca 23 37 1.61

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Cobreloa 12 9 0.75
2 San Luis Quillota 12 13 1.08
3 Santiago Wanderers 12 15 1.25
4 Union Espanola 12 13 1.08
5 Puerto Montt 12 13 1.08
6 CSD Antofagasta 11 9 0.82
7 CD Copiapo S.A. 11 15 1.36
8 San Marcos de Arica 12 9 0.75
9 Deportes Iquique 12 8 0.67
10 CD Magallanes 11 19 1.73
11 Deportes Recoleta 11 16 1.45
12 Curico Unido 12 13 1.08
13 Union San Felipe 10 5 0.5
14 Deportes Temuco 11 18 1.64
15 Deportes Santa Cruz 11 19 1.73
16 Rangers Talca 12 18 1.5

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Santiago Wanderers 11 7 0.64
2 CD Magallanes 12 18 1.5
3 CSD Antofagasta 12 15 1.25
4 Deportes Recoleta 12 16 1.33
5 Deportes Temuco 12 16 1.33
6 San Marcos de Arica 11 12 1.09
7 San Luis Quillota 11 15 1.36
8 Union Espanola 11 16 1.45
9 Cobreloa 11 18 1.64
10 Puerto Montt 11 14 1.27
11 CD Copiapo S.A. 12 22 1.83
12 Deportes Santa Cruz 12 19 1.58
13 Rangers Talca 11 19 1.73
14 Curico Unido 11 21 1.91
15 Union San Felipe 13 32 2.46
16 Deportes Iquique 11 20 1.82
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Chile
Tên khác
Tên Tiếng Anh Chile Primera B
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 25
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "