Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Levadia Tallinn U19 27 46 1.7
2 Trans Narva B 26 34 1.31
3 Johvi FC Lokomotiv 27 61 2.26
4 Tartu JK Maag Tammeka B 27 59 2.19
5 Parnu JK Vaprus II 27 55 2.04
6 Tartu Kalev 27 51 1.89
7 Viljandi Tulevik 27 54 2
8 Tabasalu Charma 27 73 2.7
9 JK Tallinna Kalev II 27 70 2.59
10 Tallinna JK Legion 26 96 3.69

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Trans Narva B 13 11 0.85
2 Tartu JK Maag Tammeka B 15 30 2
3 Johvi FC Lokomotiv 12 28 2.33
4 Levadia Tallinn U19 14 22 1.57
5 Tartu Kalev 16 22 1.38
6 Viljandi Tulevik 16 28 1.75
7 Parnu JK Vaprus II 11 14 1.27
8 Tabasalu Charma 12 26 2.17
9 JK Tallinna Kalev II 13 28 2.15
10 Tallinna JK Legion 12 34 2.83

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Levadia Tallinn U19 13 24 1.85
2 Parnu JK Vaprus II 16 41 2.56
3 Trans Narva B 13 23 1.77
4 Johvi FC Lokomotiv 15 33 2.2
5 Viljandi Tulevik 11 26 2.36
6 Tartu JK Maag Tammeka B 12 29 2.42
7 Tartu Kalev 11 29 2.64
8 Tabasalu Charma 15 47 3.13
9 JK Tallinna Kalev II 14 42 3
10 Tallinna JK Legion 14 62 4.43
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
Tên khác
Tên Tiếng Anh Estonia Teine Liiga
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 28
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "