Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Suwon Samsung Bluewings 24 20 0.83
2 Seoul E-Land FC 24 28 1.17
3 Suwon FC 23 28 1.22
4 Daegu FC 24 32 1.33
5 Hwaseong FC 24 25 1.04
6 Busan I Park 24 33 1.38
7 Chungnam Asan 23 29 1.26
8 Gimpo FC 23 28 1.22
9 Gyeongnam FC 23 30 1.3
10 Seongnam FC 23 27 1.17
11 Yong-in FC 23 32 1.39
12 Paju Frontier FC 24 28 1.17
13 Chungbuk Cheongju 24 39 1.63
14 Cheonan City 24 33 1.38
15 Ansan Greeners FC 24 44 1.83
16 Jeonnam Dragons 23 38 1.65
17 Gimhae City 23 45 1.96

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hwaseong FC 16 18 1.13
2 Suwon Samsung Bluewings 12 8 0.67
3 Daegu FC 12 15 1.25
4 Suwon FC 10 9 0.9
5 Chungnam Asan 12 15 1.25
6 Busan I Park 12 13 1.08
7 Seoul E-Land FC 11 16 1.45
8 Gyeongnam FC 12 16 1.33
9 Seongnam FC 11 10 0.91
10 Cheonan City 12 11 0.92
11 Jeonnam Dragons 9 10 1.11
12 Yong-in FC 12 17 1.42
13 Chungbuk Cheongju 13 23 1.77
14 Paju Frontier FC 12 13 1.08
15 Gimpo FC 9 14 1.56
16 Ansan Greeners FC 14 28 2
17 Gimhae City 11 26 2.36

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Suwon Samsung Bluewings 12 12 1
2 Seoul E-Land FC 13 12 0.92
3 Gimpo FC 14 14 1
4 Suwon FC 13 19 1.46
5 Daegu FC 12 17 1.42
6 Busan I Park 12 20 1.67
7 Seongnam FC 12 17 1.42
8 Paju Frontier FC 12 15 1.25
9 Yong-in FC 11 15 1.36
10 Ansan Greeners FC 10 16 1.6
11 Hwaseong FC 8 7 0.88
12 Chungbuk Cheongju 11 16 1.45
13 Gyeongnam FC 11 14 1.27
14 Gimhae City 12 19 1.58
15 Cheonan City 12 22 1.83
16 Chungnam Asan 11 14 1.27
17 Jeonnam Dragons 14 28 2
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Hàn Quốc
Tên khác
Tên Tiếng Anh K League Challenge League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "