Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Victoria Mykolaivka 6 2 0.33
2 SC Poltava 6 1 0.17
3 PFC Oleksandria 6 5 0.83
4 Kulykiv 6 7 1.17
5 Metalist Kharkiv 6 7 1.17
6 Ahrobiznes TSK Romny 6 9 1.5
7 Prykarpattya Ivano Frankivsk 6 6 1
8 FC Inhulets Petrove 6 9 1.5
9 FC Chernigiv 6 6 1
10 FK Yarud Mariupol 6 9 1.5
11 UCSA 6 11 1.83
12 Nyva Ternopil 6 6 1
13 Kolos Kovalivka II 6 8 1.33
14 Polissya Zhytomyr B 6 10 1.67
15 Lokomotiv Kyiv 6 8 1.33
16 Probiy Horodenka 6 14 2.33

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Kulykiv 3 3 1
2 PFC Oleksandria 3 1 0.33
3 FC Victoria Mykolaivka 3 2 0.67
4 Metalist Kharkiv 4 5 1.25
5 Ahrobiznes TSK Romny 4 3 0.75
6 Kolos Kovalivka II 4 3 0.75
7 Prykarpattya Ivano Frankivsk 3 2 0.67
8 FC Chernigiv 3 3 1
9 UCSA 3 6 2
10 FK Yarud Mariupol 4 6 1.5
11 FC Inhulets Petrove 2 3 1.5
12 SC Poltava 3 1 0.33
13 Probiy Horodenka 3 6 2
14 Polissya Zhytomyr B 3 5 1.67
15 Lokomotiv Kyiv 3 5 1.67
16 Nyva Ternopil 0 0 0

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 SC Poltava 3 0 0
2 FC Victoria Mykolaivka 3 0 0
3 Nyva Ternopil 6 6 1
4 PFC Oleksandria 3 4 1.33
5 FC Inhulets Petrove 4 6 1.5
6 FK Yarud Mariupol 2 3 1.5
7 Metalist Kharkiv 2 2 1
8 Prykarpattya Ivano Frankivsk 3 4 1.33
9 Ahrobiznes TSK Romny 2 6 3
10 Polissya Zhytomyr B 3 5 1.67
11 Kulykiv 3 4 1.33
12 Lokomotiv Kyiv 3 3 1
13 FC Chernigiv 3 3 1
14 UCSA 3 5 1.67
15 Kolos Kovalivka II 2 5 2.5
16 Probiy Horodenka 3 8 2.67
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Ukraina
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ukraine Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 7
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "