Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Uzbekistan mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Aral Nukus 18 11 0.61
2 Metallurg Bekobod 20 16 0.8
3 Shurtan Guzor 18 19 1.06
4 Fergana University 18 24 1.33
5 FC Lochin 18 18 1
6 Olympic MobiUZ 18 20 1.11
7 Kattaqurgon 18 17 0.94
8 FK Gazalkent 18 22 1.22
9 Jayxun 18 24 1.33
10 Yaypan FK 18 32 1.78
11 Respublika FA 16 25 1.56
12 Pakhtakor II 18 40 2.22
13 Buxoro University 18 44 2.44
14 Qiziriq Football Club 18 41 2.28

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Uzbekistan 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Aral Nukus 9 3 0.33
2 Metallurg Bekobod 10 5 0.5
3 Fergana University 9 9 1
4 Olympic MobiUZ 10 12 1.2
5 Shurtan Guzor 9 8 0.89
6 FC Lochin 9 7 0.78
7 Kattaqurgon 9 12 1.33
8 Yaypan FK 9 16 1.78
9 Jayxun 9 12 1.33
10 Respublika FA 8 15 1.88
11 FK Gazalkent 9 12 1.33
12 Buxoro University 8 20 2.5
13 Pakhtakor II 9 20 2.22
14 Qiziriq Football Club 9 18 2

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Uzbekistan 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FK Gazalkent 9 10 1.11
2 Shurtan Guzor 9 11 1.22
3 Metallurg Bekobod 10 11 1.1
4 Aral Nukus 9 8 0.89
5 FC Lochin 9 11 1.22
6 Kattaqurgon 9 5 0.56
7 Olympic MobiUZ 8 8 1
8 Fergana University 9 15 1.67
9 Jayxun 9 12 1.33
10 Yaypan FK 9 16 1.78
11 Respublika FA 8 10 1.25
12 Pakhtakor II 9 20 2.22
13 Qiziriq Football Club 9 23 2.56
14 Buxoro University 10 24 2.4
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Uzbekistan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Uzbekistan Second League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 18
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "