Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026
BXH chungBXH sân nhàBXH sân khách
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
BK Hacken (W)
17
13
0.76
2
Hammarby (W)
17
8
0.47
3
Malmo (W)
17
11
0.65
4
Eskilstuna United (W)
17
18
1.06
5
Vittsjo GIK (W)
17
19
1.12
6
Kristianstads DFF (W)
17
27
1.59
7
AIK Solna (W)
17
26
1.53
8
Pitea IF (W)
17
25
1.47
9
Brommapojkarna (W)
17
33
1.94
10
Djurgardens (W)
17
27
1.59
11
Vaxjo (W)
17
32
1.88
12
FC Rosengard (W)
17
23
1.35
13
IFK Norrkoping DFK (W)
17
26
1.53
14
IK Uppsala (W)
17
58
3.41
Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Hammarby (W)
9
5
0.56
2
BK Hacken (W)
8
6
0.75
3
AIK Solna (W)
9
7
0.78
4
Vittsjo GIK (W)
9
7
0.78
5
Malmo (W)
7
3
0.43
6
Kristianstads DFF (W)
9
12
1.33
7
Eskilstuna United (W)
9
8
0.89
8
Vaxjo (W)
9
15
1.67
9
Pitea IF (W)
9
13
1.44
10
Brommapojkarna (W)
8
18
2.25
11
Djurgardens (W)
8
8
1
12
IFK Norrkoping DFK (W)
9
16
1.78
13
IK Uppsala (W)
8
22
2.75
14
FC Rosengard (W)
8
11
1.38
Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
BK Hacken (W)
9
7
0.78
2
Hammarby (W)
8
3
0.38
3
Malmo (W)
10
8
0.8
4
Eskilstuna United (W)
8
10
1.25
5
Kristianstads DFF (W)
8
15
1.88
6
Vittsjo GIK (W)
8
12
1.5
7
Brommapojkarna (W)
9
15
1.67
8
FC Rosengard (W)
9
12
1.33
9
Pitea IF (W)
8
12
1.5
10
Djurgardens (W)
9
19
2.11
11
IFK Norrkoping DFK (W)
8
10
1.25
12
AIK Solna (W)
8
19
2.38
13
Vaxjo (W)
8
17
2.13
14
IK Uppsala (W)
9
36
4
Cập nhật:
Đội bóng nào thủng lưới ít nhất giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026?
Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026: cập nhật BXH các đội thủng lưới ít nhất giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ sau vòng 18.
BXH phòng ngự giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH phòng ngự (phòng thủ) giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ bao gồm: số trận, số bàn thua và số bàn thua/trận.