Bảng xếp hạng phòng ngự Nữ Mỹ mùa giải 2026
Bảng xếp hạng phòng ngự Nữ Mỹ mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Gotham FC (W)
23
17
0.74
2
Washington Spirit (W)
23
20
0.87
3
North Carolina (W)
23
33
1.43
4
Utah Royals (W)
23
30
1.3
5
San Diego Wave (W)
23
26
1.13
6
Portland Thorns FC (W)
23
32
1.39
7
Kansas City NWSL (W)
23
32
1.39
8
Seattle Reign (W)
22
26
1.18
9
Angel City FC (W)
22
24
1.09
10
Denver Summit W
22
27
1.23
11
Orlando Pride (W)
23
34
1.48
12
Houston Dash (W)
23
33
1.43
13
Racing Louisville (W)
23
45
1.96
14
Boston Legacy W
23
40
1.74
15
Bay FC (W)
22
30
1.36
16
Chicago Red Stars (W)
23
53
2.3
Bảng xếp hạng phòng ngự Nữ Mỹ 2026 (sân nhà)
1
Kansas City NWSL (W)
11
10
0.91
2
Gotham FC (W)
12
7
0.58
3
Portland Thorns FC (W)
11
7
0.64
4
Utah Royals (W)
11
13
1.18
5
Seattle Reign (W)
11
9
0.82
6
North Carolina (W)
12
19
1.58
7
Washington Spirit (W)
11
10
0.91
8
Orlando Pride (W)
12
16
1.33
9
San Diego Wave (W)
12
14
1.17
10
Denver Summit W
11
15
1.36
11
Houston Dash (W)
11
13
1.18
12
Racing Louisville (W)
11
16
1.45
13
Angel City FC (W)
11
12
1.09
14
Boston Legacy W
13
24
1.85
15
Chicago Red Stars (W)
11
22
2
16
Bay FC (W)
11
14
1.27
Bảng xếp hạng phòng ngự Nữ Mỹ 2026 (sân khách)
1
Washington Spirit (W)
12
10
0.83
2
North Carolina (W)
11
14
1.27
3
San Diego Wave (W)
11
12
1.09
4
Gotham FC (W)
11
10
0.91
5
Angel City FC (W)
11
12
1.09
6
Utah Royals (W)
12
17
1.42
7
Seattle Reign (W)
11
17
1.55
8
Portland Thorns FC (W)
12
25
2.08
9
Denver Summit W
11
12
1.09
10
Bay FC (W)
11
16
1.45
11
Orlando Pride (W)
11
18
1.64
12
Kansas City NWSL (W)
12
22
1.83
13
Boston Legacy W
10
16
1.6
14
Houston Dash (W)
12
20
1.67
15
Racing Louisville (W)
12
29
2.42
16
Chicago Red Stars (W)
12
31
2.58
Cập nhật: 08/09/2026 19:53:45
Tên giải đấu
Nữ Mỹ
Tên khác
Tên Tiếng Anh
USA Women
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
9
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)