Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Bodo Glimt 19 15 0.79
2 Viking 19 19 1
3 Tromso IL 19 22 1.16
4 Molde 19 29 1.53
5 Lillestrom 19 26 1.37
6 Rosenborg BK 19 26 1.37
7 Brann 19 29 1.53
8 Fredrikstad 19 30 1.58
9 Sarpsborg 08 19 25 1.32
10 Ham-Kam 19 36 1.89
11 Valerenga 19 40 2.11
12 Sandefjord 19 24 1.26
13 Kristiansund BK 19 29 1.53
14 KFUM Oslo 19 33 1.74
15 Aalesund FK 19 43 2.26
16 Start Kristiansand 19 41 2.16

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Bodo Glimt 9 4 0.44
2 Viking 8 9 1.13
3 Molde 10 11 1.1
4 Tromso IL 10 7 0.7
5 Rosenborg BK 10 10 1
6 Ham-Kam 9 14 1.56
7 Fredrikstad 9 10 1.11
8 Brann 10 15 1.5
9 Sarpsborg 08 9 9 1
10 Kristiansund BK 9 11 1.22
11 KFUM Oslo 10 12 1.2
12 Valerenga 10 18 1.8
13 Lillestrom 9 15 1.67
14 Aalesund FK 11 26 2.36
15 Sandefjord 10 10 1
16 Start Kristiansand 9 15 1.67

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Bodo Glimt 10 11 1.1
2 Viking 11 10 0.91
3 Lillestrom 10 11 1.1
4 Tromso IL 9 15 1.67
5 Brann 9 14 1.56
6 Molde 9 18 2
7 Fredrikstad 10 20 2
8 Sarpsborg 08 10 16 1.6
9 Sandefjord 9 14 1.56
10 Valerenga 9 22 2.44
11 Rosenborg BK 9 16 1.78
12 Aalesund FK 8 17 2.13
13 Ham-Kam 10 22 2.2
14 Kristiansund BK 10 18 1.8
15 KFUM Oslo 9 21 2.33
16 Start Kristiansand 10 26 2.6
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Na Uy
Tên khác
Tên Tiếng Anh Norwegian Tippeligaen
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 21
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "