Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Zenit St Petersburg (W) 16 5 0.31
2 CSKA Moscow (W) 17 9 0.53
3 Spartak Moscow (W) 17 11 0.65
4 Lokomotiv Moscow (W) 16 9 0.56
5 Krylya Sovetov Samara (W) 16 19 1.19
6 Dynamo Moscow (W) 16 14 0.88
7 Chertanovo Moscow (W) 17 28 1.65
8 Rubin Kazan (W) 17 25 1.47
9 Zvezda 2005 (W) 17 30 1.76
10 Krasnodar FK (W) 17 29 1.71
11 FK Rostov (W) 17 39 2.29
12 FK Ryazan (W) 17 34 2
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 16 39 2.44

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 CSKA Moscow (W) 9 4 0.44
2 Spartak Moscow (W) 9 4 0.44
3 Zenit St Petersburg (W) 7 3 0.43
4 Lokomotiv Moscow (W) 8 5 0.63
5 Krylya Sovetov Samara (W) 8 3 0.38
6 Rubin Kazan (W) 9 9 1
7 Zvezda 2005 (W) 10 20 2
8 Dynamo Moscow (W) 7 6 0.86
9 Krasnodar FK (W) 7 17 2.43
10 FK Ryazan (W) 10 19 1.9
11 FK Rostov (W) 8 17 2.13
12 Chertanovo Moscow (W) 8 17 2.13
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 8 17 2.13

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Zenit St Petersburg (W) 9 2 0.22
2 Spartak Moscow (W) 8 7 0.88
3 CSKA Moscow (W) 8 5 0.63
4 Dynamo Moscow (W) 9 8 0.89
5 Chertanovo Moscow (W) 9 11 1.22
6 Lokomotiv Moscow (W) 8 4 0.5
7 Krylya Sovetov Samara (W) 8 16 2
8 Krasnodar FK (W) 10 12 1.2
9 FK Rostov (W) 9 22 2.44
10 Rubin Kazan (W) 8 16 2
11 Zvezda 2005 (W) 7 10 1.43
12 FK Ryazan (W) 7 15 2.14
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 8 22 2.75
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Nga nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Russia Womens Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 19
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "