Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Zimbabwe mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Scottland FC 28 10 0.36
2 Hardrock 28 19 0.68
3 Ngezi Platinum 28 23 0.82
4 Herentals FC 28 25 0.89
5 Dynamos FC 28 21 0.75
6 Capps linked 28 25 0.89
7 Highlanders 28 20 0.71
8 Moors World of Sport FC 28 21 0.75
9 Chicken Inn 28 23 0.82
10 FC Platinum 28 20 0.71
11 Simba Bhora 28 28 1
12 Bulawayo Chiefs 28 31 1.11
13 ZPC Kariba 28 25 0.89
14 Hunters (ZWE) 28 33 1.18
15 Agama 28 35 1.25
16 Triangle FC 28 33 1.18
17 Telone FC 28 40 1.43
18 Manica Diamond 28 43 1.54

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Zimbabwe 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ngezi Platinum 14 14 1
2 Hardrock 14 13 0.93
3 Scottland FC 14 4 0.29
4 Herentals FC 14 13 0.93
5 Capps linked 14 12 0.86
6 Moors World of Sport FC 14 10 0.71
7 Highlanders 14 7 0.5
8 Dynamos FC 14 10 0.71
9 Chicken Inn 14 11 0.79
10 Simba Bhora 14 12 0.86
11 FC Platinum 14 11 0.79
12 ZPC Kariba 14 6 0.43
13 Bulawayo Chiefs 14 10 0.71
14 Hunters (ZWE) 14 14 1
15 Agama 14 12 0.86
16 Manica Diamond 14 15 1.07
17 Triangle FC 14 14 1
18 Telone FC 14 19 1.36

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Zimbabwe 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Scottland FC 14 6 0.43
2 Hardrock 14 6 0.43
3 Dynamos FC 14 11 0.79
4 Herentals FC 14 12 0.86
5 Ngezi Platinum 14 9 0.64
6 Highlanders 14 13 0.93
7 Capps linked 14 13 0.93
8 FC Platinum 14 9 0.64
9 Chicken Inn 14 12 0.86
10 Moors World of Sport FC 14 11 0.79
11 Simba Bhora 14 16 1.14
12 Bulawayo Chiefs 14 21 1.5
13 Telone FC 14 21 1.5
14 Hunters (ZWE) 14 19 1.36
15 ZPC Kariba 14 19 1.36
16 Triangle FC 14 19 1.36
17 Agama 14 23 1.64
18 Manica Diamond 14 28 2
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Zimbabwe
Tên khác
Tên Tiếng Anh Zimbabwe Premier
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 28
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "