Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Lítva mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
FK Minija
22
58
2.64
2
Babrungas
23
39
1.7
3
NFA Kaunas
22
39
1.77
4
FK Neptunas Klaipeda
23
30
1.3
5
FK Tauras Taurage
23
40
1.74
6
FK Zalgiris Vilnius B
23
37
1.61
7
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
23
35
1.52
8
DFK Dainava Alytus
22
33
1.5
9
Atomsfera Mazeikiai
22
34
1.55
10
Lietava Jonava
23
26
1.13
11
Garr and Ava
22
23
1.05
12
Hegelmann Litauen II
23
29
1.26
13
FK Transinvest II
23
24
1.04
14
FK Kauno Zalgiris II
22
18
0.82
15
Ekranas Panevezys
23
22
0.96
16
Siauliai B
23
21
0.91
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Lítva 2026 (sân nhà)
1
FK Minija
10
28
2.8
2
Babrungas
11
20
1.82
3
DFK Dainava Alytus
13
23
1.77
4
FK Zalgiris Vilnius B
12
24
2
5
FK Tauras Taurage
11
26
2.36
6
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
12
20
1.67
7
NFA Kaunas
10
20
2
8
FK Neptunas Klaipeda
11
16
1.45
9
Garr and Ava
11
15
1.36
10
Atomsfera Mazeikiai
12
16
1.33
11
Hegelmann Litauen II
12
18
1.5
12
Lietava Jonava
11
13
1.18
13
FK Kauno Zalgiris II
11
11
1
14
Ekranas Panevezys
12
12
1
15
Siauliai B
11
12
1.09
16
FK Transinvest II
11
12
1.09
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Lítva 2026 (sân khách)
1
FK Minija
12
30
2.5
2
Babrungas
12
19
1.58
3
NFA Kaunas
12
19
1.58
4
FK Neptunas Klaipeda
12
14
1.17
5
FK Tauras Taurage
12
14
1.17
6
Atomsfera Mazeikiai
10
18
1.8
7
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
11
15
1.36
8
FK Zalgiris Vilnius B
11
13
1.18
9
Lietava Jonava
12
13
1.08
10
DFK Dainava Alytus
9
10
1.11
11
FK Transinvest II
12
12
1
12
Garr and Ava
11
8
0.73
13
Hegelmann Litauen II
11
11
1
14
Siauliai B
12
9
0.75
15
Ekranas Panevezys
11
10
0.91
16
FK Kauno Zalgiris II
11
7
0.64
Cập nhật: 08/09/2026 17:12:42
Tên giải đấu
Hạng 2 Lítva
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Lithuania - 2.Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
24
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)