Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026
BXH chungBXH sân nhàBXH sân khách
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
Kibi International University (W)
18
37
2.06
2
Fujizakura Yamanashi (W)
18
29
1.61
3
Diavorosso Hiroshima (W)
18
22
1.22
4
Speranza Osaka (W)
18
18
1
5
Renofa Yamaguchi (W)
18
22
1.22
6
Nankatsu (W)
18
23
1.28
7
Diosa Izumo (W)
18
17
0.94
8
Gunma FC White Star (W)
18
20
1.11
9
Veertien Mie (W)
18
11
0.61
10
SEISA OSA Rheia (W)
18
19
1.06
11
JFA Academy Fukushima (W)
18
19
1.06
12
Yamato Sylphid (W)
18
9
0.5
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
Kibi International University (W)
9
17
1.89
2
Speranza Osaka (W)
9
12
1.33
3
Fujizakura Yamanashi (W)
9
17
1.89
4
Renofa Yamaguchi (W)
9
11
1.22
5
Diavorosso Hiroshima (W)
10
9
0.9
6
Gunma FC White Star (W)
9
11
1.22
7
Diosa Izumo (W)
8
9
1.13
8
JFA Academy Fukushima (W)
9
13
1.44
9
Nankatsu (W)
9
11
1.22
10
Veertien Mie (W)
9
6
0.67
11
Yamato Sylphid (W)
9
2
0.22
12
SEISA OSA Rheia (W)
9
4
0.44
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
Kibi International University (W)
9
20
2.22
2
Diavorosso Hiroshima (W)
8
13
1.63
3
Nankatsu (W)
9
12
1.33
4
Fujizakura Yamanashi (W)
9
12
1.33
5
Renofa Yamaguchi (W)
9
11
1.22
6
Diosa Izumo (W)
10
8
0.8
7
Veertien Mie (W)
9
5
0.56
8
Gunma FC White Star (W)
9
9
1
9
SEISA OSA Rheia (W)
9
15
1.67
10
Speranza Osaka (W)
9
6
0.67
11
JFA Academy Fukushima (W)
9
6
0.67
12
Yamato Sylphid (W)
9
7
0.78
Cập nhật:
Đội bóng nào ghi được số bàn thắng nhiều nhất giải Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026?
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026: cập nhật BXH các đội ghi nhiều bàn thắng nhất giải Hạng 2 Nhật Bản nữ sau vòng 19.
BXH tấn công giải Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH tấn công giải Hạng 2 Nhật Bản nữ bao gồm: số trận, số bàn thắng và số bàn thắng/trận.