BXH SPC Brazil, Thứ hạng của SPC Brazil 2026 mới nhất
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linense(BRA) | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 14 |
| 2 | Bandeirante | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 |
| 3 | Gremio Prudente | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 7 |
| 4 | Marilia Ac | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noroeste | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | 0 | 9 |
| 2 | Uniao Sao Joao EC | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 5 | 1 | 8 |
| 3 | Comercial-SP | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 |
| 4 | XV de Piracicaba | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus SP | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 |
| 2 | Primavera | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| 3 | Paulista(SP) | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 10 |
| 4 | Oeste | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Sao Jose SP | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 |
| 2 | Santo Andre | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 |
| 3 | EC Sao Bernardo/SP | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 |
| 4 | Sao Caetano | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | -7 | 2 |
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
SPC Brazil
| Tên giải đấu | SPC Brazil |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | BRA SPC |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |