BXH Hạng 2 Hàn Quốc, Thứ hạng của Hạng 2 Hàn Quốc 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 24 | 15 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 50 | H T H T T T |
| 2 | Seoul E-Land FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 43 | 28 | 15 | 45 | T H T H H T |
| 3 | Suwon FC | 23 | 12 | 8 | 3 | 46 | 28 | 18 | 44 | T T H T T H |
| 4 | Daegu FC | 24 | 12 | 7 | 5 | 44 | 32 | 12 | 43 | B T T H T H |
| 5 | Hwaseong FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40 | T H H B T H |
| 6 | Busan I Park | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 33 | 6 | 38 | B B H H B B |
| 7 | Chungnam Asan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 29 | 2 | 31 | B T H B T B |
| 8 | Gimpo FC | 23 | 7 | 10 | 6 | 28 | 28 | 0 | 31 | H H T H B B |
| 9 | Gyeongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 0 | 30 | H H B H H T |
| 10 | Seongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 26 | 27 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Yong-in FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 30 | 32 | -2 | 26 | H H T B T H |
| 12 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 24 | 3 | 14 | 7 | 27 | 39 | -12 | 23 | H B T H B B |
| 14 | Cheonan City | 24 | 4 | 10 | 10 | 28 | 33 | -5 | 22 | H B H B B H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 24 | 6 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | H H B B B T |
| 16 | Jeonnam Dragons | 23 | 4 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 20 | H B B T T H |
| 17 | Gimhae City | 23 | 2 | 7 | 14 | 19 | 45 | -26 | 13 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Top ghi bàn Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Edgar Bruno da Silva | Daegu FC | 4 | 0 | |
| 2 | Cristian Renato | Busan I Park | 4 | 0 | |
| 3 | Willyan Barbosa | Suwon FC | 4 | 3 | |
| 4 | Borja Gonzalez Tomas | Paju Frontier FC | 4 | 3 | |
| 5 | Bruno Jose Pavan Lamas | Cheonan City | 3 | 1 | |
| 6 | Gabriel Henrique de Souza de Oliveira | Yong-in FC | 3 | 2 | |
| 7 | Mender Garcia | Chungbuk Cheongju | 3 | 2 | |
| 8 | Luis Mina | Gimpo FC | 3 | 1 | |
| 9 | Sava Petrov | Hwaseong FC | 3 | 0 | |
| 10 | Matheus Henrique Frizzo | Suwon FC | 3 | 0 | |
| 11 | Ga-On Baek | Busan I Park | 3 | 0 | |
| 12 | Matheus Serafim | Daegu FC | 3 | 1 | |
| 13 | Charles Lokolingoy | Chungnam Asan | 3 | 2 | |
| 14 | Kim Jong Min | Chungnam Asan | 2 | 0 | |
| 15 | Jung-woo Ha | Suwon FC | 2 | 0 | |
| 16 | Isnairo Reis Silva Morais | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 0 | |
| 17 | Kim Ji Hyun | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 0 | |
| 18 | Hyeon-bin Park | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 0 | |
| 19 | Yun Min Ho | Seongnam FC | 2 | 0 | |
| 20 | Son Ho jun | Gyeongnam FC | 2 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
Top ghi bàn Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Top kiến tạo Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Top thẻ phạt Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 2 Hàn Quốc 2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng 2 Hàn Quốc
| Tên giải đấu | Hạng 2 Hàn Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | K League Challenge League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 26 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |