BXH Hạng 2 Thụy Điển, Thứ hạng của Hạng 2 Thụy Điển 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
North
South
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 20 | 11 | 6 | 3 | 42 | 23 | 19 | 39 | H T B B T B |
| 2 | Hassleholms IF | 20 | 12 | 3 | 5 | 40 | 24 | 16 | 39 | T T T T T T |
| 3 | Atvidabergs | 20 | 10 | 6 | 4 | 42 | 30 | 12 | 36 | B T T T B H |
| 4 | Lunds BK | 20 | 9 | 8 | 3 | 42 | 26 | 16 | 35 | H H B T T H |
| 5 | FC Rosengard | 20 | 9 | 7 | 4 | 35 | 26 | 9 | 34 | T H H H T T |
| 6 | Tvaakers IF | 20 | 9 | 5 | 6 | 28 | 28 | 0 | 32 | H B T T H T |
| 7 | Ariana | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 31 | 8 | 31 | H B H B H H |
| 8 | Jonkopings Sodra IF | 20 | 7 | 5 | 8 | 25 | 20 | 5 | 26 | B T H H T B |
| 9 | BK Olympic | 20 | 8 | 2 | 10 | 36 | 40 | -4 | 26 | T B H B B T |
| 10 | Eskilsminne IF | 20 | 7 | 4 | 9 | 32 | 37 | -5 | 25 | T H T H B B |
| 11 | FC Trollhattan | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 33 | -5 | 25 | T B T T B T |
| 12 | Skovde AIK | 20 | 5 | 9 | 6 | 20 | 29 | -9 | 24 | B H B T H T |
| 13 | Kristianstads FF | 20 | 5 | 5 | 10 | 25 | 33 | -8 | 20 | B T B B T B |
| 14 | Laholms FK | 20 | 5 | 3 | 12 | 27 | 38 | -11 | 18 | B T H B H B |
| 15 | Angelholms FF | 20 | 3 | 8 | 9 | 25 | 36 | -11 | 17 | H B B B B B |
| 16 | Utsiktens BK | 20 | 1 | 5 | 14 | 17 | 49 | -32 | 8 | H B H H B H |
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
Top ghi bàn Hạng 2 Thụy Điển 2026
Top kiến tạo Hạng 2 Thụy Điển 2026
Top thẻ phạt Hạng 2 Thụy Điển 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 2 Thụy Điển 2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 2 Thụy Điển 2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng 2 Thụy Điển
| Tên giải đấu | Hạng 2 Thụy Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Sweden Division 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 21 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |