BXH VĐQG Trung Quốc, Thứ hạng của VĐQG Trung Quốc 2026 mới nhất
BXH VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
Top ghi bàn VĐQG Trung Quốc 2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Oscar Taty Maritu | Yunnan Yukun | 20 | 1 | |
| 2 | Felipe Silva | Chengdu Rongcheng FC | 17 | 3 | |
| 3 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Shandong Taishan | 16 | 3 | |
| 4 | Jhonder Leonel Cadiz | Wuhan Three Towns | 16 | 4 | |
| 5 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Shanghai Shenhua | 15 | 3 | |
| 6 | Zhang Yuning | Beijing Guoan | 12 | 0 | |
| 7 | Cleber Bomfim de Jesus | Yunnan Yukun | 12 | 1 | |
| 8 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Henan Football Club | 12 | 1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tianjin Tigers | 11 | 0 | |
| 10 | Jefferson Pereira | Liaoning Tieren | 10 | 1 | |
| 11 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Shenzhen Xinpengcheng | 10 | 2 | |
| 12 | Davidson | Qingdao West Coast | 9 | 1 | |
| 13 | Jose Joaquim de Carvalho | Shandong Taishan | 9 | 1 | |
| 14 | Wellington Alves da Silva | Chengdu Rongcheng FC | 9 | 1 | |
| 15 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Liaoning Tieren | 9 | 1 | |
| 16 | Fabio Abreu | Beijing Guoan | 9 | 1 | |
| 17 | Nicolae Stanciu | Dalian Zhixing | 9 | 2 | |
| 18 | Alexandru Mitrita | Zhejiang Professional FC | 9 | 2 | |
| 19 | Wei Shihao | Chengdu Rongcheng FC | 9 | 3 | |
| 20 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Shanghai Port | 8 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026
Top ghi bàn VĐQG Trung Quốc 2026
Top kiến tạo VĐQG Trung Quốc 2026
Top thẻ phạt VĐQG Trung Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Trung Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Trung Quốc 2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Trung Quốc
| Tên giải đấu | VĐQG Trung Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Super League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 18 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |